Showing 631 – 639 of 4812 results
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Phiên dịch, Dịch thuật, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Giao tiếp, Kỹ năng mềm, Học vấn, Kinh nghiệm làm việc, Chăm sóc khách hàng, Đội nhóm, Đào tạo ...
履 歴 書
2022 年 07 月 9 日現在
写真を貼る位置
ふりがな グエン トウ トウイ 写真を貼
場
る必
合
要 がある 年 月
Danh sách rút gọn
通訳, 日本語教師, ベトナム語教師, 日本語能力試験, 教育, 文化交流, コミュニケーション, 研修, 指導, 経験, 国際人材, 日本 ...
**Vị Trí Ứng Tuyển:**
- 通訳
- 日本語の先生
- ベトナム語の先生
**Thông Tin Cá Nhân:**
- ふりがな: ダォ.ティ.ミ.レ
- 名前: DAO THI MY LE
- 生年月日: 1991 年 7 月 26 日
- 性: 女
- 出身地: ANHOA2 村, PHUOCAN 町, TUYPHUOC
Danh sách rút gọn
OHSE&S Specialist, Safety Management, Environmental Monitoring, Risk Control, Safety Training, Accident Investigation, Fire Protection, HSE Administration, Compliance, Teamwork, Communication, Problem Solving ...
PHẠM NGUYỄN LAN HƯƠNG
OHSE&S Specialist
phamnguyenlanhuong95@gmail.com
935/20/12 Huynh Tan Phat Street, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
**Objective**
- Leveraging on my experience, knowledge, skill,
Danh sách rút gọn
Kế Toán, Kế Toán Trưởng, Kiểm Toán, Báo Cáo Tài Chính, Phân Tích Dữ Liệu, Quản Lý Tài Chính, Nhật Bản, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Kỹ Năng Máy Tính, Hạch Toán, Thuế ...
履 歴 書
2022年06月24日現在
フリガナ グエン ティ グエン
氏名
NGUYEN THI NGUYEN
1979年03月09日 (性別 :
女性/既婚/43 歳)
顔写真
フリガナ :
70/3
Danh sách rút gọn
Web Front-End, System Administration, Python, CPA, TOEIC, JLPT N2, International Relations ...
履 歴 書
年 月 学歴・職歴 (各別にまとめて書く)
2020年2月2日現在
【写真を貼る位置】
2019 6
- ホーチミン市自然科学大学のIT センターでWeb Front-End勉強
フリガナ
グエン ティ フォン ユン
2019 5
- ホーチミン市自然科学大学のIT センターでSystem Administration勉強
写真を貼る場合
1. 縦:36~40mm
氏名
NGUYEN THI PHUONG DUNG
2012 12
- ホーチミン市自然科学大学のIT センターでPython勉強
横:24~30mm
2. 本人単身胸から上
1987年 6月 30日生 (満 32歳)
女
フリガナ
電話: (+84)
B3-1602, the Park Residence,
Danh sách rút gọn
Dịch Thuật, Phiên Dịch, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Kỹ Năng IT, Quản Trị Kinh Doanh, Kinh Nghiệm Làm Việc, Giao Tiếp, Tổ Chức, Giải Quyết Vấn Đề ...
履歴書
––
2018年02月06日現在
ふりがな グエン テイ ゴック ラン
性別 女
氏 名 NGUYEN THI NGOC LAN
生年月日 1995年11月10日生 満(23 )歳
現 住 所
- XA
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Dịch thuật, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý kho, Hỗ trợ văn phòng, Tiếng Trung, Kỹ thuật, Ngành sản xuất, Dịch vụ khách hàng, Đào tạo ngôn ngữ ...
履歴書
2022年 06月 07日現在
ふりがな
氏 名
NGUYEN THI HOANG DUNG
生年月日 性別
1997年07月02日生 女
ふりがな 電話
現住所〒
688/57/42 Le Duc
Danh sách rút gọn
Phiên dịch, Tổng vụ, Kế toán, Quản lý tài chính, Nhân sự, Dịch thuật ...
履歴書
2023年03月15日
ふりがな NGUYEN THI BICH TRAM
氏 名 グエン・ ティ・ ビッチ・ チャム
生年月日 1997年 10 月 30 日 性別 女
携帯電話番号 E-MAIL
ふりがな Binh Đien, Thi xa Huong Tra, Tinh Thua Thien Hue 電話
写真を貼る位置
現住所
トゥア ティエン