Showing 1117 – 1125 of 1727 results
Danh sách rút gọn
Lễ tân, quản lý khách hàng, dịch vụ khách hàng, tổ chức sự kiện, hành chính, giao tiếp ...
● Kinh Nghiệm:
○ Bamboo Việt Nam
• Trợ lý giám đốc
• Sắp xếp và quản lí lịch họp, công tác của Giám đốc điều
Danh sách rút gọn
Dịch vụ khách hàng, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, tư vấn, quản lý hồ sơ, xử lý khiếu nại, kỹ năng mềm ...
● Kinh Nghiệm:
○ Aegeas Life
• Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng
• Tiếp nhận và xử lý các loại
Danh sách rút gọn
Customer relations, airline experience, Japanese language, English proficiency, communication skills, administrative work ...
● Kinh Nghiệm:
○ Flight Management Group Company in Japan
• Check-in Agent for Vietnam Airlines and Etihad Airways
• Cashier
• Gate controller
• Prepare information for the following flights
•
Danh sách rút gọn
Trợ lý tiếng Nhật, biên dịch, quản lý hồ sơ, tuyển dụng, chăm sóc khách hàng, kế toán ...
● Kinh Nghiệm:
○ NIBE
• Trợ lý tiếng Nhật, Biên dịch tiếng Nhật
• Thực hiện công tác tuyển dụng; quản lý, sắp xếp, lưu
Danh sách rút gọn
Quality Assurance, Customer Service, English, Procurement, Communication, Problem Solving ...
● Kinh Nghiệm:
○ Shinwon Ebenezer
• Nhân viên đảm bảo chất lượng
• Dịch tài liệu về các kiểu mới cho cuộc họp tiền sản xuất bao gồm xây dựng, vấn đề chất lượng…
Danh sách rút gọn
通訳, 翻訳, 日本語, ITスキル, チームワーク, コミュニケーション ...
● Kinh Nghiệm:
○ レグループ生産貿易
• 生産課のメール、レポート、各資料を翻訳する
• 現場で問題が発生する時管理者に報告する
• 工場見学時カスタマーの要求対応
• 試作品の品質評価
○ Tamron Optical Vietnam
• 作業標準、検査基準、報告資料を翻訳する事
• VBOM ソフトで作業標準と工数管理する事
• 新機種移管の際支援者と作業者に作業をトレーニング実施
• 上司の指導により出張しに行くこと
● HỌC VẤN
○ 越日外語工科短期大学
• 日本学科
• 入学日: 2011年9月
• 卒業日: 2015年6月
●
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Tiếng Nhật, Quản lý, Giao tiếp, Kinh nghiệm, Hỗ trợ ...
● Kinh Nghiệm:
○ Nhật ngữ trung tâm
• Hỗ trợ giao tiếp với khách hàng
• Thực hiện các công việc liên quan đến tiếng Nhật
○ BATIMEX
• Hỗ trợ