Showing 928 – 936 of 4812 results
Danh sách rút gọn
System Administrator, Network Engineer, IT Manager, Cloud Computing, Virtualization, Network Security ...
Tung Le
Birth: Feb 10th, 1988
Gender: Male
Address: 1208, No14B, KDTM Dinh Cong, Hoang Mai, Hanoi
Tel:
Email:
**Education**
- 2006 – 2011: Hanoi University of Technology
- Major in Applied Mathematics and Computing
- 6/2008-2009: Netpro Networking Academy
Danh sách rút gọn
Production Planning, Account Holder, Sewing Management, Team Leadership, Problem Solving, Lean Manufacturing, Quality Control, Technical Documentation, Continuous Improvement, Training, Efficiency, Waste Reduction ...
RESUME
AREAS OF EXPERTISE
- Merchandising
- Production Planning
- Account Holder
- Technical Sewing
- Sewing Line Management
- Human Management
PERSONAL SUMMARY
Highly focused with a project or problem
Danh sách rút gọn
Kỹ Thuật Viên, Bảo Trì, CNC, Cơ Khí, Lắp Ráp, Phân Tích Giải Quyết ...
LÊ LƯU TRƯỜNG
Nhân Viên Kỹ Thuật, Kỹ Thuật Viên CNC, Bảo Trì Sữa Chữa.
MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
- Học Hỏi Kinh Nghiệm Trong Môi Trường Chuyên Nghiệp
- Phát Triển Bản Thân
-
Danh sách rút gọn
Human Resources Management, Recruitment, Employee Engagement, Performance Management, Compensation & Benefits, Labor Law, Training & Development, ISO Certification, Strategic Workforce Planning, Communication, Team Development, Market Research ...
HUMAN RESOURCES MANAGER
Foods Manufacturing | Machinery, Equipment & Spare parts | Construction | Textile & Garment | Smart
Danh sách rút gọn
Giám đốc điều hành, Luật sư, Quản trị nhân sự, Truyền thông, Báo chí, Pháp chế ...
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2018
BẢN TỰ GIỚI THIỆU
Kính gửi:
Hội
Danh sách rút gọn
Nhân viên văn phòng, Tiếng Nhật, Nhập liệu, Giám sát công trình, Kỹ năng làm việc nhóm, Tinh học văn phòng ...
HUỲNH TRỌNG TÍN
NHÂN VIÊN VĂN PHÒNG
Nam | 21051987
Quận 1, TP.HCM
**MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP**
Làm việc trong môi trường năng động, ổn định, có
Danh sách rút gọn
機械設計, CAD, SOLIDWORKS, ICAD, プロジェクト管理, 自動化, 生産設備, 油圧装置, チームリーダー, 日本語, 英語, 技術者 ...
作成日 2022年06月15日
職務経歴書
フリガナ グエン カン ヤン
生年月日 1986 年 11 月 2 日
名前 Nguyen Khanh Dan
結婚 既婚 未婚
E-MAIL
性別 男性 女性
写真
SKYPE ID Khanhdan.mvc
日本就業経験 あり なし
TEL
日系企業経験 あり なし
現住地 ベトナム 日本 インド その他 ( )
住所 : E10.31
Danh sách rút gọn
Kỹ Sư Thiết Kế, Solidworks, Thiết Kế 3D, Đàm Phán, Giải Quyết Vấn Đề, Tư Vấn Thiết Kế ...
**THANH LUYẾN HỒ**
Kỹ Sư Thiết Kế Cơ Khí | Nam | 20/02/1986
**KINH NGHIỆM LÀM VIỆC**
*8 năm*
- **04/2016 - 04/2021**
**Kỹ Sư Thiết Kế Cơ Khí**