Showing 1 – 9 of 244 results
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ sư thiết kế, Lập kế hoạch sản xuất, Quản lý nhân lực, CAD, 5S, Tinh thần làm việc Nhật Bản, Phân tích vấn đề, Cải tiến chất lượng, Kỹ năng giao tiếp, Làm việc nhóm, Tiếng Anh ...
● KINH
Danh sách rút gọn
Kỹ sư chế tạo máy, QC, QA, CAD, cải tiến quy trình, kiểm tra chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ VIHA Thống Nhất
• Nhân viên QC QA (Đảm nhiệm vị trí tổ trưởng)
• Lập kế hoạch và audit việc tuân
Danh sách rút gọn
CAD, CAM, thiết kế khuôn, lập trình gia công, AutoCAD, kỹ thuật viên, Jangwontech, Dragonjet ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Jangwontech
• Thiết kế khuôn, Jig
• Lập trình gia công khuôn, Jig
• Phó phòng quản lý CAD/CAM
○ Dragonjet
• Thiết
Danh sách rút gọn
Noise, Vibration, Harshness, Simulation, Finite Element Analysis, Energy Management, Model Based Design, Mechanical Engineering, Technical Reporting, Teamwork, CAD ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ VinFast
• Làm việc trong đội NVH (Noise, Vibration, Harshness)
Danh sách rút gọn
sales engineer, quality control, mechanical engineering, inspection, technical skills, problem solving, CAD, CAM, ISO documentation, training ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TRIOM VIETNAM
• Giám sát QC
Danh sách rút gọn
機械設計, 日本語, CAD, NC, CNC, プログラミング, 生産管理, 5S ...
0
Danh sách rút gọn
Mechatronics, Sales Engineer, Automation Technology, PLC, HMI, Robotics, Technical Support, Programming, CAD, Solidworks, English ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ DAT Engineering
• Kỹ sư bán hàng
Danh sách rút gọn
Japanese, English, CAD, Design, Production Control, Teamwork, Communication, Inventory Management, Cost Reduction, Project Management, Business Process Outsourcing, Desktop Publishing ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nissan
• Thực tập sinh