Showing 1 – 9 of 21 results
Danh sách rút gọn
sales engineer, quality control, mechanical engineering, inspection, technical skills, problem solving, CAD, CAM, ISO documentation, training ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TRIOM VIETNAM
• Giám sát QC
Danh sách rút gọn
製造技術, 日本語, ITスキル, CAD, CAM, インベント, 組み立て, 品質チェック, 通訳, 研修生, 日本文化, 技術習得 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 丸菱工業
• Thực tập sinh
• Lắp ráp ghế
Danh sách rút gọn
CNC programming, mechanical design, CAD, CAM, AutoCAD, Inventor, Mastercam, engineering, machine operation, technical skills, teamwork ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Smart Tech
• Lập trình và vận hành máy CNC
Danh sách rút gọn
Sales Manager, CAD, CAM, Technical Support, Project Management, B2B, B2C, Communication Skills, English, Japanese ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ USOL VIETNAM
• Quản lý bán hàng CAD, CAM, CAE và phần mềm IT
Danh sách rút gọn
kỹ sư cơ điện tử, thiết kế khuôn, CAD, CAM, CAE, quản lý thiết kế ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vietchuan
• Nhân viên thiết kế
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ USOL VIETNAM
• Quản lý bán hàng CAD, CAM, CAE và phần mềm IT
• Hỗ trợ kỹ thuật và quản lý dự
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Dong Yang Electronics
• PE part leader in production dept
• Chịu trách nhiệm lập kế hoạch và báo cáo liên quan đến
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ HCK
• Nhân viên thiết kế
• Thiết kế chi tiết theo yêu cầu khách hàng