Showing 838 – 846 of 3035 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Phiên dịch, May mặc, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Kinh nghiệm, Học vấn ...
履歴書 2018年 04月 10日 現在
ふらがな PHAM THI THU SUONG 女
氏名
ファム テイ テウ スオン
生年月日
1990年 02月 16日 (満 28 歳)
現住所 携帯電話
158/45/21ファム ヴァン チュウ通り、9郡,グォヴァッ区, ホーチ
ミン市
E-mail
年 月 学歴、職歴
2006 10 ベトナム ホーチミン市 ニャッタン会 社 入社
仕事の内容:
-
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Nhân sự, Giao tiếp, Logistics, Tiếng Nhật, Kỹ năng văn phòng ...
履歴書 2018年 06月 11日現在
ふりがな りん
氏 名
NGUYEN KHANH LINH
年月日 性別
1994年07月08日 女
電話
ふりtiな
現住所〒
Chung cư C1, Quận 9, TP. HCM
メールアドレス
入学日 卒業日 学歴
- 2012年10月 - 2016年06月
- 国立投与大学
- Chính trị
- GPA: 7.3
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Phiên dịch, May mặc, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Kinh nghiệm ...
履歴書 2018年 04月 10日 現在
ふらがな PHAM THI THU SUONG 女
氏名
ファム テイ テウ スオン
生年月日
1990年 02月 16日 (満 28 歳)
現住所 携帯電話
158/45/21ファム ヴァン チュウ通り、9郡,グォヴァッ区, ホーチ
ミン市
E-mail
年 月 学歴、職歴
2006 10 ベトナム ホーチミン市 ニャッタン会 社 入社
仕事の内容:
- 子供や大人の服を縫います
2011 0
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giao tiếp, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Dịch vụ khách hàng, Thương mại quốc tế ...
履歴書 (Resume)
2022年7月1日現在
ふりがな (Hiragana pronunciation) ふぁん ほん たん
氏 名 (Name)
PHAM HONG THANH
生年月日 1988 年 4 月 27 日生 (満 33 歳) Gender
(birthday) Year, month, date (age) 女
携帯電話
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu, Giao tiếp, N2, Quản lý, Đào tạo, Kinh nghiệm, Học vấn, Tổ chức, Chuyên môn ...
**履歴書**
**2017年5月6日現在**
**ふりがな:** ダン・ティ・ハイ・イェン
**氏名:** DANG THI HAI YEN
**生年月日:** 1991年10月20日
**性別:** 女
**電話番号:** [Số điện thoại]
**現在所:** 6A Tan Hoa 2, 9区, Ho Chi Minh 市
**メールアドレス:**
Danh sách rút gọn
Telesales, Nhân viên văn phòng, Giao tiếp, Thuyết phục, Microsoft Office, Tiếng Nhật ...
**THÔNG TIN CÁ NHÂN**
- Họ và tên: Hồ Thị Cẩm Thương
- Ngày sinh: 02/02/1997
- Địa chỉ: 46A Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TP.HCM
- Di động:
**KINH NGHIỆM
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tài chính, Ngân hàng, Hành chính, Sales Admin, Giao tiếp ...
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
SƠ YẾU LÝ LỊCH
1. THÔNG TIN CÁ NHÂN:
- Họ và tên: Nguyễn Thị
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Tổng vụ, Kiểm tra sản phẩm, Nhật Bản, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Quản lý ...
履 歴 書
写真をはる位置
2017 年 10 月 2 日現在
フリガナ グエン ティ ジエウ ヒエン 写真をはる必要が 年 月 免許〃資格〃専門教育
ある場合
氏 名 1.縦 36 ~ 40 mm
横 24 ~ 30 mm
Nguyen Thi Dieu