Showing 1 – 9 of 14 results
Danh sách rút gọn
日本語能力, 技能検定, 車の部品, 品質管理, 実習生, 電子技術 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TF-METAL
• Sản xuất các bộ phận ô tô
• Kiểm tra chất lượng và
Danh sách rút gọn
建設, 営業, 日本語, コミュニケーション, 実習生, ビジネス関係 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 川勝工務店
• 建設の現場で型枠を組み立てる事
• 上司の指示を受け、会社の外国人同士に伝えて仕事をする事
○ TMS人材
Danh sách rút gọn
日本語, 実習生, 日本文化, 日本語能力試験, コミュニケーション, 料理 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ エヌチチキキンン
• Thực tập sinh
● HỌC VẤN
○ Cao đẳng
• Tốt nghiệp tháng 6 năm 2015
● KỸ NĂNG
○ Ngôn ngữ
• Nói tiếng Nhật
● GIẢI THƯỞNG
○ JITCO
• Giải
Danh sách rút gọn
日本語, 通訳, 生産管理, Microsoft Word, Microsoft Excel, 検査, 組立, 包装, 農業, 教師, 実習生, キャリアアップ ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ HTC
• 携帯電話の部品の組立
• 機械を操作する
○ ASAHI
• 野菜を植えて収穫する
• 野菜を包装する
○ PHU CUONG
• 日本語の教師
● KỸ NĂNG
○ 日本語を話せる、日本語を通訳出来る
○ タイワン語を話せる
○ Microsoft
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Lilama69
• Lắp đặt giàn giáo
• Lắp đặt thang máy
• Mạng lưới điện
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ ビルドスペース
• Làm việc với tư cách là thợ thực tập
• Thực hiện công việc liên quan đến ống gas và sưởi
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ エヌチキン
• 実習生
● 学歴
○ Long Chau Sa 高校
• 入学日: 2012年9月
•