Showing 325 – 333 of 2669 results
Danh sách rút gọn
品質管理, 安全衛生, 工場, データ分析, プロセス最適化, 労働安全 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ ニットク
• 品質管理スタッフ
• 製品の要件、基準、機能を分析して取得
• 材料の種類、量、原材料の比率を選択
Danh sách rút gọn
Civil engineer, Project management, Construction, Quality assurance, CAD, Subcontractor management, Technical drawing, Reporting, English, Vietnamese, Team coordination, Safety compliance ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samoo
• Giám sát thi công dự án Nhà
Danh sách rút gọn
Kỹ Sư Điện Tử, Cơ Điện Tử, AutoCad, PLC, Bảo dưỡng, Sửa chữa, Kiểm tra chất lượng, Làm việc nhóm, Kỹ năng giao tiếp, Kỹ năng thuyết trình ...
0
Danh sách rút gọn
kỹ thuật viên, PLC, lập trình, thiết kế máy, cơ điện tử, Solidworks ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Đại học Lâm Nghiệp
• Lập trình thiết kế máy
● QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO
Danh sách rút gọn
quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng, quản lý nhân lực, cải tiến năng suất, giao tiếp tiếng Trung, kỹ năng tin học ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Xuất khẩu lao động tại Đài Loan
Danh sách rút gọn
quản lý kho, sản xuất, ERP, kiểm soát chất lượng, lập kế hoạch, giao hàng ...
0
Danh sách rút gọn
quản lý kho, giám sát kho, kiểm toán, báo cáo doanh thu, đào tạo nhân viên, quản lý hàng hóa ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Khách sạn Vườn Thủ Đô
• Kiểm toán
Danh sách rút gọn
Quản lý dự án, Thiết kế, Autocad, Kỹ thuật điện, Khảo sát công trình, Quản lý công việc ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Đất Việt
• Khảo sát công trình thực tế