Showing 649 – 657 of 2291 results
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý kho, Kiểm tra chất lượng, Forklift ...
履歴書
2021年 07月 05日現在
氏名
VU ANH QUAN
生年月日 性別
1992年01月18日生01 男
電話
現住住所 〒
Mai Động, Hoàng Mai, Hà Nội
メールアドレス
入学日 卒業日 学歴
2010年10月 2015年2月 大学
HO CHI MINH 工業大学
環境テクノロジー
2017年07月 2019年3月 日本語学校
九州外国語学院
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kiểm soát chất lượng, Thiết kế nội thất, Tiếng Nhật, Autocad, 5S ...
氏名 PHAM MINH TAM
生年月日 1991/11/04
現住所 D22. PHUONG LINH DONG THU DUC THANH PHO HO CHI MINH
電話番号
**Học Vấn**
- 入学日: 2009/9/13
- 卒業日: 2013/9/13
- 大学: NONG LAM 大学
- 専門:
Danh sách rút gọn
Quality Assurance, Microbiology, ISO 17025, Training, Audits, Analytical Services ...
**PROFILE**
- Birthday: April 09, 1991
- ID:
- Permanent residence: 56, Ngô Thời Nhiệm Street, Ward 1st, Sadec City, Đồng Tháp Province
**CONTACT**
- Mobile Phone:
- Email address:
- Address: 451/29/31 Tô Hiến Thành Street, Ward 14, District 10, Hồ
Danh sách rút gọn
Quality Control, Outsourcing, Garment Industry, Testing, Communication, Production Management, Problem Solving, Inspection, Coordination, Reporting, English Proficiency, Attention to Detail ...
**JOB APPLICATION**
**Full Name:** Phan Tan Luc
**Birthday:** 15-09-1975
**Sex:** Male
**Address:** 262/21A Le Van Sy Street, Ward 14, District 3, HCMC.
**Phone:** [Số điện thoại]
**Email:** [Email]
**Title Resume:** QC Outside
Danh sách rút gọn
Nhân viên R&D, Chất lượng sản phẩm, Kỹ thuật cơ khí, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Phân tích vấn đề, Đảm bảo chất lượng, Kỹ năng máy tính, Làm việc nhóm, Tinh thần trách nhiệm, Khả năng thích nghi ...
履歴・職務経歴書
個人情報
フリガナ 1995年
ホ.タン.バオ 生年月日
12月 16日
氏名 HO THANH
Danh sách rút gọn
QA Manager, Quality Control, ISO 9001, Process Management, Product Evaluation, Bilingual ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
フ リ ガ ナ グエン ユイ タン 生年月日 16_02_1991
氏 名 N GUYEN DUY TAN 性別 男性
Trang Bang _ Tay Ninh
住 所 Email
携 帯 電 話
家 氏 名 生年 職 業
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Giao tiếp, Kỹ thuật, Quản trị kinh doanh, Kinh nghiệm quốc tế, Đào tạo, Tinh thần trách nhiệm, Kỹ năng phân tích ...
作成日 2019/2/9
職務経歴書
フリガナ ブイ ティ ハン 生年月日 11/2/1989 年齢 29
氏名 BUI
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, IQC, OQC, phân tích lỗi, quản lý nhà cung cấp, hiệu chuẩn thiết bị ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ HOSIDEN
• Quản lý IQC-AM 1 năm