Showing 1378 – 1386 of 4989 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên hành chính, Phiên dịch tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp ...
履 歴 書
年 月 日 現在 写真をはる位置
年 月 免許・資格
写真をはる必要があ 2015 10 日本語のN3レベルを持っています。
性別
る場合
ふりがな ブイ ティ ヒエン
1. 縦 36~40㎜横
※ 男 ・ 女
24~30 ㎜
2. 本人単身胸から上
氏 名 BUI THI HIEN
3. 裏面のりづけ
生年月日 1990年 03月 29日生(満 27才)
ふりがな 52/262
Danh sách rút gọn
Quan Hệ Đối Ngoại, Giáo Viên Tiếng Anh, Nhân Viên Đại Diện, Kỹ Năng Giao Tiếp, Biên Phiên Dịch, Lãnh Đạo ...
**NHÂN VIÊN QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI**
**HUỲNH LÊ MỸ HẠNH**
- **Giới tính:** Nữ
- **Ngày sinh:** 15-11-1996
- **Số điện thoại:**
- **Địa chỉ:** TP.HCM
- **Email:**
**MỤC
Danh sách rút gọn
Tính lương, bảo hiểm xã hội, kế toán nội bộ, quản lý nhân sự, tuyển dụng, báo cáo tài chính ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Chungho Nais
• Tính lương và làm phiếu lương cho nhân viên
• Chịu trách nhiệm về bảo
Danh sách rút gọn
Quản lý nhân sự, Tuyển dụng, Hành chính, Chấm công, Tính lương, Đào tạo, Phỏng vấn, Quản lý hồ sơ, Bảo hiểm xã hội, Thủ tục cho người nước ngoài, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý sản xuất ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○
Danh sách rút gọn
Quản lý, Nhân sự, Hành chính, Quản trị, Tuyển dụng, Điều hành ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nam Giang
• Nhân viên quản lý
• Hỗ trợ tuyển dụng
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Giới tính: Nữ
○ Ngày sinh: 03/07/1992
○ Tình
Danh sách rút gọn
Tiếng Trung, trợ lý giám đốc, hành chính nhân sự, phân tích tâm lý khách hàng, đàm phán giá cả, quản lý văn phòng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Texhong Ngân Hà
• Trợ lý Giám đốc Văn phòng Tổng kiêm Thư ký
Danh sách rút gọn
Quản lý nhân sự, phiên dịch, quản lý tổng vụ, kế toán, tuyển dụng, giáo dục ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Ihara
• Quản lý tổng vụ
• Soạn thảo quy định công ty theo luật lao động
• Quản lý nhân sự,
Danh sách rút gọn
Business Development, Human Resources, Accounting, Customer Service, Migration Consulting, Event Coordination ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Tiến Thịnh
• Thành viên phòng phát triển kinh doanh
• Tư vấn di cư và đầu tư Australia với Visa 188A, 188B, 188C và 132A
•