Showing 1 – 9 of 19 results
Danh sách rút gọn
Giáo viên tiếng Nhật, phiên dịch tiếng Nhật, giảng dạy tiếng Việt, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Giáo viên tại tổ chức Phi chính phủ Nhật Bản tại Osaka
• Giảng dạy tiếng
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật sản xuất, Phiên dịch tiếng Nhật, Quản lý chất lượng, Đào tạo nhân viên, Cải tiến quy trình ...
履歴書
平成 2018 年 08 月 1日現在
ふりがな グエン・テイ・ヌット・テユイ 男・○女
氏 名 印
NGUYEN THI NHUT THUY
生年月日 昭和・平成 1986 年05月13日生 満( 32 )歳
ふりがな (自宅電話
Danh sách rút gọn
Nhân viên hành chính, Phiên dịch tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp ...
履 歴 書
年 月 日 現在 写真をはる位置
年 月 免許・資格
写真をはる必要があ 2015 10 日本語のN3レベルを持っています。
性別
る場合
ふりがな ブイ ティ ヒエン
1. 縦 36~40㎜横
※ 男 ・ 女
24~30 ㎜
2. 本人単身胸から上
氏 名 BUI THI HIEN
3. 裏面のりづけ
生年月日 1990年 03月 29日生(満 27才)
ふりがな 52/262
Danh sách rút gọn
Phiên dịch tiếng Nhật, Quản lý chất lượng, Kiểm tra sản phẩm, Hỗ trợ văn phòng đại diện, Giao tiếp tiếng Nhật, Nhân viên hành chính, Làm việc với nhà máy, Kiểm soát chất lượng ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên:
Danh sách rút gọn
Trợ lý tiếng Nhật, phiên dịch tiếng Nhật, biên dịch tiếng Nhật, marketing, sales planning, xuất nhập khẩu, điều phối công việc, quản lý chứng từ, giao tiếp doanh nghiệp ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: LÊ THỊ THU HỒNG
○
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Iwasaki
• Thực hiện công việc xây dựng máy móc
• Giảng dạy tiếng Nhật cho người Việt
○ IPM
Danh sách rút gọn
Phiên dịch tiếng Nhật, kế toán, quản lý sổ sách, nhập dữ liệu, giao tiếp khách hàng, nhân viên chính thức ...
● Kinh Nghiệm:
○ Takeuchi
• Nhân viên chính thức
• Phiên dịch tiếng Nhật
• Quản lý sổ sách
• Nhập dữ
Danh sách rút gọn
Nhân viên hành chính, Phiên dịch tiếng Nhật, Quản lý sản xuất, Kỹ năng giao tiếp, Thiết kế trò chơi, Quản lý hàng hóa ...
● Kinh Nghiệm:
○ TOPCV JSC
• Phiên dịch tiếng Nhật
• Viết và dịch nội dung liên quan đến