Showing 217 – 225 of 1727 results
Danh sách rút gọn
通訳, 翻訳, 日本語, 工場改善, チームワーク, プレゼンテーション ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 幸楽の里有料老人ホーム
• 介護
• お爺さん、お婆さんに世話をする
○ NAM VIET国際協力及び投資株式会社
• 通訳者
• 日本語通訳、接客を担当
○ TERUMO 株式会社
• 通訳者
• 日本語通訳・工程改善を担当(シニアスタッフ)
● HỌC VẤN
○ Thang Long 大学
• 日本語学部
• 2013年10月 - 2019年06月
○
Danh sách rút gọn
Hành chính, chăm sóc khách hàng, quản lý chất lượng, tuyển dụng, nhân sự, giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Những Trang Vàng Việt Nam
• Nhân viên chăm sóc khách hàng
• Tiếp nhận các cuộc gọi của khách hàng
•
Danh sách rút gọn
Customer service, sales executive, housekeeping, communication, teamwork, Microsoft Office ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hanoi restaurant
• Nhân viên phục vụ (bán thời gian)
○ Lang Vuong
• Nhân viên bán hàng và thu ngân
○ Spinneys
• Nhân viên bán hàng
○
Danh sách rút gọn
Trading staff, foreign trade, outsourcing, production planning, customer communication, ERP system, negotiation, quality control, logistics, teamwork, problem-solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ framas Korea Vina
• Trợ lý Giám đốc Xuất khẩu
• Nhận đơn đặt hàng và đơn mẫu từ khách hàng
Danh sách rút gọn
Quản trị doanh nghiệp, Chăm sóc khách hàng, SAP, Tiếng Anh, Tiếng Trung, Microsoft Office ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ AVANI Hải Phòng Harbour View Hotel
• Đảm nhiệm vị trí trưởng nhóm và sắp xếp lịch làm việc cho đồng nghiệp cấp
Danh sách rút gọn
日本語能力試験, 国際ビジネス, アルバイト, リーダーシップ, コミュニケーション, 粘り強さ ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ リネンサービス
• Làm việc part-time
○ ゼンショーホールデイングス
• Làm việc tại cửa hàng
● HỌC VẤN
○ CONG NGHIEP VIET TRI
• Tốt nghiệp THPT năm 2009
○ CAN THO 医療短期大学
• Tốt
Danh sách rút gọn
Chăm sóc khách hàng, bán hàng, quản lý, tiếng Nhật, tư vấn, kinh doanh ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hoàng Dũng
• Nhân viên chăm sóc khách hàng
• Tư vấn, giới thiệu sản phẩm, chào giá
• Quản lý, chăm sóc khách
Danh sách rút gọn
Tiếng Anh, Giao tiếp, Tin học, Quản trị kinh doanh, Sale, Marketing, Chăm sóc khách hàng, Gia sư ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Happy Day Hotel
• Nhân viên tiếp thị
• Chăm sóc khách hàng
○ VietNoni
• Gia sư tiếng Anh