Showing 226 – 234 of 1727 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên bán hàng, Dịch thuật, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Kỹ năng mềm, Quản lý thời gian ...
0
Danh sách rút gọn
介護福祉士, 通訳, 日本語教育, 医療, 看護, 人事 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 社会福祉法人暁会
• EPA 介護福祉士として、高齢者福祉サービス業務に従事
• 高齢者の方や身体障害者の方の生活支援全般
• 食事介助、入浴介助、排泄介助等
○ 西日本食品産業事業協同組合
• ベトナム語通訳担当として、外国人技能実習生監理業務に従事
• 通訳業務・翻訳業務
• 技能実習生日本語教育
○ 日越MAN-POWER株式会社
• 対外部担当者として、通訳業務・翻訳業務に従事
• ハードン医療短期大学の学生の日本語教育
• 老人ホーム設立のサポート
● HỌC VẤN
○ HIEP HOA SO 1 高等学校
Danh sách rút gọn
Dịch vụ khách hàng, mua hàng, quản lý công việc, tiếng Anh, sales admin, sales ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Ohta
• Nhân viên mua hàng
• Làm việc với nhà cung cấp trong và ngoài nước
• Theo dõi đơn hàng để
Danh sách rút gọn
English communication, customer service, volunteer experience, hospitality, teamwork, problem-solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Toong
• Thực hiện các thủ tục liên quan đến việc di chuyển của công ty
• Kiểm tra bảo trì và báo cáo hàng tháng
• Lập báo
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, biên phiên dịch, quản lý kho, chăm sóc khách hàng, giao tiếp, tin học văn phòng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Runtec
• Nhân viên Quản Lý Kho
• Nhập kho và quản lý dữ liệu hàng tồn - xuất kho
Danh sách rút gọn
Receptionist, Administrative staff, Sales staff, Tour guide, Customer service, Teaching assistant ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Paradise cruise
• Nhân viên lễ tân, hướng dẫn viên du lịch
• Tiếp nhận, thủ tục check-in, check-out cho khách
• Hướng dẫn khách tham quan
Danh sách rút gọn
Quản lý, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, giao tiếp, làm việc nhóm, chịu áp lực ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Công ty giải trí
• Nhân viên giao dịch (phòng ngoại hối)
○ Công ty đá quý
• Nhân viên tư vấn
Danh sách rút gọn
Nhân viên văn phòng, tư vấn khách hàng, chăm sóc khách hàng, lập trình máy tính, giao tiếp, marketing ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Thế Giới Di Động
• Nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng
• Đón tiếp khách hàng