Showing 415 – 423 of 1706 results
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Điện tử, Sản xuất, Quản lý, Tiếng Nhật, Kỹ thuật, Điện, Thực tập, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Anh ...
履歴書
年 月 日
ふりがな:グエン ヴアン トアン
氏名: NGUYEN VAN TOAN
生年月日: 性別
1989年01月01日( 29歳) 男
ふりがな 電話番号:
現住所:
110 to 2 Tan Hiep Tan UyenBinh Duong
メールアドレス
timlaibautroi88kt@gmail.com
入学日 卒業日 学歴
-
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Bán hàng, Giáo dục, Kinh nghiệm ...
履歴書
写真を貼る位置
2023年 7月 3日現在
1. 縦 36~40 mm
ふりがな 男・女 横 24~30 mm
2. 本人単身胸から上
氏 名
カイ ヴァン ヴオン 3. 裏面にのりづけ
4. 裏面に氏名記入
生年月日 1984年 6月 1日生 満(39)歳
ふりがな (自宅電話)
現 住 所
グループ 4、クォーター7、ガイザオ街、チャウドゥク県、
(携帯電話)
バリア・ブンタウ省、ベトナム
E-mail
ふりがな (連絡先電話)
連 絡 先 (現住所以外に連絡を希望する場合のみ記入)
グループ125、タンドン3集落、トイタントンコミューン、
ホクモン区、ホーチミン市、ベトナム
年 月
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Công nghệ Vật liệu, Lãnh đạo, Giải quyết vấn đề, Giao tiếp, Làm việc nhóm, Tiếng Anh, Kỹ năng máy tính, Nghiên cứu, Phân tích ...
HOANG MINH HIEU
**Objective**
- **Short-term:**
To work in a dynamic environment, to be content with ideas,
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Phiên dịch, Dịch thuật, Phân tích thị trường ...
履 歴 書 平成 30年 1月 25日現在
ふりがな グエン チ ズオン
氏 名
Nguyen Chi Duong
※
平成 05 年 03 月 09 日生(満 24 歳) 男・女
ふりがな とうきょうとこうとうくせんだ さんちょうめ ろくごう なかむらビル にひゃくにごうしつ
現住所 〒
Danh sách rút gọn
Dịch Thuật, Phiên Dịch, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Quản Lý Dự Án, Giao Tiếp, Kỹ Năng Máy Tính ...
履歴書
2023年 5月 10日現在
ふりがな グエン・ゴック・チャム
男・○女
氏 名 印
NGUYEN NGOC TRAM
生年月日 1990 年 1 月 18日生 満( 33 )歳
ふりがな (自宅電話)
現 住 所 〒 31/26/185, Minh Khai, Hai Ba Trung,
Danh sách rút gọn
Quản trị, Hỗ trợ hành chính, Tiếng Anh, Bán hàng, Dịch thuật, Quản lý dự án ...
VO THANH PHUONG
100/19 Chien Thang, 9 Ward, Phu Nhuan District, HCMC
PERSONAL INFORMATION
- Full Name: Vo Thanh Phuong
- Date of Birth: March 11th, 1996
- Place of Birth: An
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Lập kế hoạch, Giải quyết vấn đề, Đội nhóm, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Kinh nghiệm quốc tế, Đào tạo ...
履 歴 書
2020年 12 月 02 日現在
ふりがな ファン チャウ トゥン
氏名
PHAN
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật điện, Quản lý dự án, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, AutoCAD, Kỹ sư, Lập kế hoạch, Giám sát, Cơ khí, Kỹ thuật ...
履歴書
作成 2022年11月1日
フリガナ レ-タインタイ
生年月日 1994/11/18
出身地 Quang Tri
氏名 Le Thanh Tai
性別 男
未既婚 独身
日本就労ビザ あり
ビザ期限 2024/12/7
DHT6 – Tan Hung Thuan