Showing 55 – 63 of 199 results
Danh sách rút gọn
Kế toán, Quản lý tài chính, Giao tiếp, Giải quyết vấn đề, Kỹ năng máy tính, Làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Aqua Electrical
• Kế toán
• Quản lý AR/AP
• Quản lý tài sản cố định
• Tính giá
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Phiên dịch, Giảng dạy, Kinh doanh, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Kỹ năng máy tính, Năng lực, Tổ chức, Chăm sóc khách hàng, Đào tạo ...
履歴書
ふりがな グエン マイ フォン
氏 名
NGUYEN MAI PHUONG
2000年08月19日生(満22歳)
女
ふりがな20/9エイ、41ドオリ、ビンチュンドンガイク、トゥドゥック シ、ホーチ 電話
ミンシ
現住所 20/9A、41通り、Binh Trung Dong街区、Thu Duc市、 0909‐279‐846
Ho Chi Minh市
年 月 学歴・職歴(各別にまとめて書く)
-
Danh sách rút gọn
Nhân sự, tuyển dụng, quản lý, tiếng Nhật, tiếng Anh, FPT, Eva de Eva, kỹ năng máy tính ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FPT Japan Holdings
• Nhân sự - Nhân viên
• Tuyển dụng và quản lý nhân sự
• Hỗ trợ
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tiếng Anh, Dịch thuật, Kỹ năng máy tính, Giao tiếp, Tinh thần trách nhiệm ...
履 歴 書
2023 年 3 月 18 日現在
ふりがな グエン タオ ヴィ
氏 名
NGUYEN THAO VY
※
1991 年 8 月 5 日生 (満 32 歳) 女
ふりがな 電話
現住所 〒
ホーチミン市Binh Thanh区、25地区、Xo
Danh sách rút gọn
Ngân hàng, Tài chính, Nhật Bản, Kỹ năng máy tính, Giao tiếp, Quản lý thời gian ...
履歴書
5令和7月14日現在
ふりなが ファン ティ レー ミー
氏名
PHAN THI LE MY
1993年09月06日 (30 歳) 性別:女
現住所 TP. HO CHI MINH県、12 市 , THANH LOC 丁目
メールアドレス: 携帯電話:
年 月 学歴
2011 6 TRAN CAO VAN 高校
Danh sách rút gọn
Nhật Bản, Phiên dịch, Dịch thuật, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý tài liệu, Hỗ trợ khách hàng, Kinh nghiệm làm việc, Kỹ năng máy tính ...
履 歴 書
2020年 06月 2日現在
フリガナ グェン・ティ・トゥ・フオン
氏 名
NGUYEN THI THU HUONG
日 生 ※ 外国語能力
1992 年
Danh sách rút gọn
Kế Toán, Kế Toán Trưởng, Kiểm Toán, Báo Cáo Tài Chính, Phân Tích Dữ Liệu, Quản Lý Tài Chính, Nhật Bản, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Kỹ Năng Máy Tính, Hạch Toán, Thuế ...
履 歴 書
2022年06月24日現在
フリガナ グエン ティ グエン
氏名
NGUYEN THI NGUYEN
1979年03月09日 (性別 :
女性/既婚/43 歳)
顔写真
フリガナ :
70/3
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Giảng dạy, Tiếng Nhật, Kỹ năng máy tính, Giao tiếp, Năng lực ngôn ngữ ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Truong Minh
• Giảng dạy tiếng Nhật
○ 南朝センタ
• Giảng dạy tiếng Nhật
○ Daigo
• Nhân viên phục vụ
○