Showing 19 – 27 of 165 results
Danh sách rút gọn
Quản lý bán hàng, Quản lý sản xuất, Kinh doanh, KPI, Báo cáo, Thuyết trình, Quản lý nhóm, ISO 9001, Phân tích dữ liệu, Khách hàng, Giải quyết khiếu nại ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ KPF Vina
• TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ BÁN
Danh sách rút gọn
Visual Merchandising, Brand Identity, POSM, Store Design, Photoshop, Illustrator, AutoCAD, Fashion Trends, Commercial Calendar, Window Display, Retail Management, KPI ...
PHAM THI NGOC THY
WORK EXPERIENCE
- **11/2022 - Now**: Visual Merchandiser
- **L’oreal VietNam**
- POSM Launch Development & Planning
- Ensure Visual Standard and Brand
Danh sách rút gọn
Sales, Team Leader, Customer Service, KPI, Business English, Communication, Problem-Solving, MS Office, Teamwork, Marketing, Recruitment, Report ...
EDUCATION
COLLEGE OF FOREIGN ECONOMIC RELATIONS 2016 - 2019
Major:
Business English
Main subjects:
- English for Import and Export
- English for Human Resources
- English for Marketing
- Communication English
WORK
EXPERIENCE
DO THI
Danh sách rút gọn
Kế toán trưởng, Kế toán tài chính, Báo cáo tài chính, Quản lý công nợ, Hạch toán, Thuế VAT, Doanh thu, Kiểm soát chi phí, Phân tích số liệu, KPI, Phần mềm kế toán, Kỹ năng giao tiếp ...
COÄNG HOAØ XAÕ HOÄI CHUÛ NGHÓA
Danh sách rút gọn
production management, quality control, KPI, process improvement, team leadership, ERP ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Panasonic
• Quản lý sản xuất
• Kiểm soát chất lượng
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Quản lý chất lượng, Cải tiến quy trình, Đào tạo nhân viên, KPI, Giám sát sản xuất, Quản lý nhân lực, 5S, Năng suất lao động, Giải pháp cải tiến ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nidec
Danh sách rút gọn
quản lý sản xuất, điều hành xưởng, KPI, quản lý nhân lực, kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng, làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Haesung Vina
Danh sách rút gọn
HR and Admin Manager, quản lý nhân sự, quản trị hành chính, tuyển dụng, tiền lương, KPI, ISO, quan hệ lao động, quản lý vận hành, đào tạo nhân sự ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: NGUYEN VAN