Showing 55 – 60 of 60 results
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giám sát thiết kế, Kỹ thuật xây dựng, Giao tiếp, Đào tạo đội ngũ, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Teamwork, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Kinh nghiệm quốc tế, Thành tích xuất sắc ...
Guen Yui
Nam
05681120
71/3 Nghĩa Hoà
Danh sách rút gọn
Giám Đốc Kinh Doanh, Quản lý Kinh doanh, Bán hàng, Marketing, Đào tạo Nhân viên, Tư vấn Giải pháp IT, Dịch vụ Khách hàng, Chiến dịch Quảng cáo, Kinh nghiệm Quốc tế, Kế hoạch Bán hàng, Doanh số ...
MAI PHƯƠNG THẢO
Giám Đốc Kinh Doanh
Danh sách rút gọn
Quản trị sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Kỹ thuật cơ khí, Quản lý nhân sự, Tiếng Nhật, Kinh nghiệm quốc tế ...
履歴書
ふりがな NGUYEN DINH TOAN 性的
氏 名 男
グエン デイン トアン
生年月日 1987 年 08 月 26 日生
ふりがな タン フー区 , ホーチミン市。 (自宅電話)
現 住 所
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giáo viên Nhật ngữ, Kinh nghiệm quốc tế, Thực tập sinh, Giao tiếp, Đào tạo ...
履 歴 書
2019 年 09 月 16 日作成
姓 ローマ字
NGUYEN THI LE NUONG
性 別 男
LAST NAME(FAMILY NAME) FIRST NAME (GIVEN NAMES)
グエン テイ レーヌオン
名 カタカナ 配偶者 無
姓
Danh sách rút gọn
Giáo viên Nhật, Quản lý lớp học, Dịch thuật, Kỹ năng giao tiếp, Kinh nghiệm quốc tế, Tư vấn khách hàng ...
履歴書
2022 年 8 月 2 日現在
ふりがな チャン ドック ティン 男
氏 名 印
TRAN DUC THINH
写真を貼る位置
生年月日 1997 年 8 月 12 日生 満( 25 )歳
1.