Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giáo viên Nhật ngữ, Kinh nghiệm quốc tế, Thực tập sinh, Giao tiếp, Đào tạo ...
履 歴 書
2019 年 09 月 16 日作成
姓 ローマ字
NGUYEN THI LE NUONG
性 別 男
LAST NAME(FAMILY NAME) FIRST NAME (GIVEN NAMES)
グエン テイ レーヌオン
名 カタカナ 配偶者 無
姓