Showing all 8 results
Danh sách rút gọn
建設, 日本語, 技能実習, コンピュータスキル, 現場実習, 足場組立 ...
0
Danh sách rút gọn
建設, 設計, 管理, AUTOCAD, プロジェクト, 監督, 見積もり, コミュニケーション, チームワーク, 日本語, 英語 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FDC
• Triển khai bản vẽ kết cấu căn hộ và hướng dẫn nhà cung cấp dựa
Danh sách rút gọn
建設, 営業, 日本語, コミュニケーション, 実習生, ビジネス関係 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 川勝工務店
• 建設の現場で型枠を組み立てる事
• 上司の指示を受け、会社の外国人同士に伝えて仕事をする事
○ TMS人材
Danh sách rút gọn
建設, 設計, AUTOCAD, 管理, 見積, プロジェクト, 日本語, 英語, MS OFFICE, リーダーシップ, コミュニケーション, 教育 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FDC
• Giám sát hiện trường
• Hướng
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ 川勝工務店
• Xây dựng và lắp đặt khuôn tại công trường
• Truyền đạt công việc theo chỉ thị của cấp trên cho
Danh sách rút gọn
営業, マーケティング, 品質管理, プロジェクト管理, 日本語, 技術, コミュニケーション, チームワーク, 営業部長, 製品開発, 半導体, 建設 ...
● Kinh Nghiệm:
○ Torex Semiconductor
• Phát triển và thiết kế thiết bị bán dẫn
Danh sách rút gọn
建設, 管理, 設計, 技術, コミュニケーション, 日本語, PCスキル, リーダーシップ ...
● Kinh Nghiệm:
○ THANH GIANG
• Quản lý thi công và thiết kế công trình xây dựng
○ 東京建鉄