Showing 19 – 27 of 278 results
Danh sách rút gọn
機械設計, 日本語, CAD, NC, CNC, プログラミング, 生産管理, 5S ...
0
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật viên, Giám sát, Quản lý chất lượng, Thiết kế hệ thống, Bảo trì thiết bị, Dự án xây dựng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nộp hồ sơ đi Nhật
• Thầu
Danh sách rút gọn
giáo viên tiếng Nhật, kỹ thuật viên, quản lý dự án, tiếng Nhật N2, kỹ năng máy tính, giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TTO PAINT
• Kỹ thuật viên
Danh sách rút gọn
merchandiser, welding, mechanical processing, Japanese language, teamwork, quality control, customer feedback, production ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Kurozaki
• Thực tập sinh
• Hàn bán tự
Danh sách rút gọn
Quản lý tuyển dụng, Nhân sự, Kỹ năng chỉnh sửa hình ảnh, Tiếng Anh, Tin học văn phòng, Đam mê công việc ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ French Company
• Production Operator
Danh sách rút gọn
kỹ thuật SMT, kỹ thuật SMD, sửa chữa máy, lập trình máy, bảo trì thiết bị, công nghệ điện ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hansol
• Nhân viên kỹ thuật SMD
Danh sách rút gọn
Mechatronics, Sales Engineer, Automation Technology, PLC, HMI, Robotics, Technical Support, Programming, CAD, Solidworks, English ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ DAT Engineering
• Kỹ sư bán hàng