Showing 10 – 18 of 278 results
Danh sách rút gọn
production management, logistics, warehouse operations, team leadership, operational efficiency, cost reduction ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sankyu
• Department Manager - NSRP
• Quản lý trực
Danh sách rút gọn
automation, electrical, engineering, maintenance, PLC, HMI, programming, quality improvement, training, preventive maintenance, teamwork ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sumitomo Electric
• Kỹ sư bảo trì (Cán bộ cao cấp)
Danh sách rút gọn
computer science, technician, sales, English, teamwork, Microsoft Office, web design, networking ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Dragon Trade & Technology
• Kỹ thuật viên
• Thiết
Danh sách rút gọn
kinh doanh, quản lý, phát triển khách hàng, báo cáo kinh doanh, đào tạo nhân viên, tư vấn dự án ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vùng Đất Kỹ Thuật Số
• Trưởng phòng
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật viên, Quản lý sản xuất, Thiết kế đồ họa, Autocad, Solidworks, Kỹ năng làm việc nhóm, Kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sumitomo
• Thực tập sinh –
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật viên, Quản lý sản xuất, Thiết kế đồ họa, Solidworks, Autocad, Tuyển dụng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sumitomo
• Thực tập sinh – Phân xưởng Roller
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, sản xuất, xi măng, phân tích, điều hành, kiểm soát chất lượng, xây dựng quy trình ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vissai
• Trưởng ca Quản lý, điều hành,
Danh sách rút gọn
日本語, 溶接, 品質管理, CNC, フォークリフト, メンテナンス, 管理, 技能実習生 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Kawasaki
• Thực tập sinh
○ Fujita
• Quản lý