Showing 109 – 117 of 121 results
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ 焊条厂
• 采购工作
• 购买五金,电器,零配件加工等材料
○ 配管工程
• 工地负责人
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ アクテイブライン
• Quản lý tuyển dụng
• Điều hành nhân sự
○ ワールドビジネスパートナー
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Konkuk University
• Nhân viên dự án tại phòng thí nghiệm thiết bị màng mỏng Oxide
○ Molex
• Kỹ
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ DEN Networks
• Chuyên gia kiểm soát chất lượng STB
• Liên lạc với nhà cung cấp cho quy trình phát triển
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Travel Globe
• Tạo chiến lược tuyển sinh cho các chương trình Bsc, Thạc sĩ, Tiến sĩ và vượt chỉ tiêu tuyển sinh.
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ 駿河生産プラットフォーム
• スマートフォンのレンズと光学式手振れ補正部品を測定する機器を測定、組み立てる
• 組立図から組み立てる。カメラのレンズを測定
• 1ヶ月シンガポール出張。仕事はカメラのレンズ測定、調整、確認
○ カラタニエンジニアリング
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Alomair
• Quản lý xưởng thiết bị nặng
• Quản lý hoạt động dịch vụ và sửa chữa thiết bị