Showing 883 – 891 of 4812 results
Danh sách rút gọn
Procurement, Project Management, HSE Management, CAPEX, Vendor Management, Negotiation, Supply Chain, Cost Savings, Operations Management, Team Leadership, Compliance, Contract Management ...
**SUMMARY**
Started working in 2007, it makes 15 years experience in industrial sector. It’s been 3 companies I worked with, Vinci Construction for my first
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Marketing trực tuyến, Giao tiếp, Đào tạo, Kỹ năng mềm ...
**Hồ Sơ Xin Việc**
**Thông Tin Cá Nhân**
- **Họ và Tên:** HUYNH THIEN MINH
- **Ngày Sinh:** 02/02/1995
- **Giới Tính:** Nam
- **Địa Chỉ:** 21/31 Hong Lac, Quận 10, TP.HCM
- **Email:** [Địa chỉ
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Công nghệ Vật liệu, Lãnh đạo, Giải quyết vấn đề, Giao tiếp, Làm việc nhóm, Tiếng Anh, Kỹ năng máy tính, Nghiên cứu, Phân tích ...
HOANG MINH HIEU
**Objective**
- **Short-term:**
To work in a dynamic environment, to be content with ideas,
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp, Quản trị kinh doanh, Kỹ năng lãnh đạo, Xuất nhập khẩu ...
履歴・職務経歴書
作成:2019年5月1日
個 人 情 報
フリガナ フイン チュン リュー
生年月日 1991年4月 20日
氏 名 HUYNH TRUNG LUU
性別 男
歳28
ホーチミン市、Binh Tan区、
住 所 384 Kinh Duong Vuong 通り
出身地 Duc
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Phiên dịch, Quản lý, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Dịch thuật, Quản trị ...
履 歴 書
写真を貼る場合
2023 年 03月 10日現在
フリガナ ド ティ ホン ヴァン 印 1.縦 36~40mm
氏 名
Do Thi Hong Van 横 24~30mm
2.本人単身胸か
※
生年月日 1992年 02月 12日生 (満31歳) 男 ・ 女
フリガナ TEL
現住所 〒( - )
ホーチミンの8区
Danh sách rút gọn
Nhân viên hành chánh, Xuất nhập khẩu, Kế toán, Hỗ trợ văn phòng, Báo giá thiết bị, Chứng từ ...
ĐOÀN PHƯƠNG GIAO
22-12-1995
(Nhân viên hành chánh - XNK)
**Mục Tiêu Nghề Nghiệp**
- Tìm kiếm một vị trí có tính thử thách cao trong công việc.
-
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật điện, Thiết kế điện, Quản lý chất lượng, Tiếng Nhật, ISO 9001 ...
履 歴 書
2024 年 04 月 13 日現在
ふりがな ゲェン ダイ ロイ
氏 名 NGUYEN DAI LOI
生年月日 1983年 09月 25日 (満 41 歳) 性別 : 男
ほうちみんし、9く、6ちょう、ひえっぷふうぼう、たんほあ2みち、 携帯電話
ふりがな
9/14 ばんごう。
Ho
Danh sách rút gọn
Kỹ Thuật Viên, Tiếng Nhật, Gia Công, Máy Móc, Trách Nhiệm, Học Tập ...
履歴書
2019 年08 月07 現在
ふりがな ド ー タン ダツト
氏名 DO TAN DAT
生年月日 1993年 09月 20日 血液型:B型 性:男
国籍 ベトナム
主産地 CHAU THANH区、BEN TRE県
住所 BINH TAN 区, HO CHI MINH 市
電話番号
メール
年から 年まで 学歴
2008 2011 VO