Showing 19 – 27 of 280 results
Danh sách rút gọn
日本語, ホテル業, 営業, 顧客サービス, 予約管理, データ管理, 日本文化, コミュニケーション ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Yamato
• 荷物の仕分け作業
○ Hotel Modern Age
• 予約管理や確認
Danh sách rút gọn
lễ tân, khách sạn, quản lý thông tin, phục vụ khách hàng, tiếng Nhật, tin học văn phòng ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Có một công việc ổn định, trở thành nhân viên xuất sắc, tích lũy thêm nhiều kinh
Danh sách rút gọn
Công nghệ thực phẩm, Nhân viên kho, Pha chế, Kiểm tra chất lượng, Vận hành thiết bị, Quản lý tồn kho ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ DHL
• Nhân viên kho
Danh sách rút gọn
tiếng Nhật, phiên dịch, khách sạn, quản lý, dịch vụ khách hàng, nhân sự ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 大戸屋 大阪ユニバーサルシティ
• Nhận đơn hàng và chế biến món ăn
Danh sách rút gọn
hospitality, customer service, teamwork, international standards, Mandarin, tourism management, communication, problem-solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ M Hotel
• Thực tập dịch vụ khách hàng
○ Vinpearl Imperial Hotel
Danh sách rút gọn
quản lý, thực phẩm, dinh dưỡng, tiếng Hàn, quản lý nhà hàng, thực tập sinh ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Quán phở Việt Nam
• Làm việc với vai trò người quản lý
Danh sách rút gọn
Director, Business Lecturer, Hospitality, Marketing, Training, Problem Solving, Digital Marketing, Business Development, Public Speaking, Critical Thinking, Leadership, English ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ EDUTab Academy
• Giám đốc kiêm giảng viên kinh doanh
Danh sách rút gọn
Quản lý, Kinh doanh, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Khách sạn, Bán hàng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bach Linh
• Thực hiện kế hoạch bán hàng tại nội thành, dịch vụ khách hàng
• Quảng bá sản phẩm đến khách hàng tại các