Showing 1342 – 1350 of 4989 results
Danh sách rút gọn
Hành chính, ISO, quản lý tài liệu, nhân sự, báo cáo, đào tạo, kiểm toán, văn phòng phẩm, tiếng Anh, tin học ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Green
• Nhân viên hành chính
• Làm chứng từ thanh toán hàng tháng
• Theo
Danh sách rút gọn
Dịch thuật, quản lý nhân sự, đào tạo, hành chính, tiếng Hàn, kỹ năng văn phòng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samsung
• Hỗ trợ dịch thuật giữa trụ sở và công ty
• Thực hiện dịch thuật tài liệu, email và tiêu
Danh sách rút gọn
Quản trị nhân lực, nhân viên kho, nhân viên nhân sự, tuyển dụng, đào tạo, quản lý kho, kiểm kê, BHXH, BHYT, an toàn vệ sinh, quản lý nhân lực ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vonmax
• Nhân viên kho
• Nhập dữ
Danh sách rút gọn
Quản lý nhân sự, Tuyển dụng, Kế toán, Công nghệ thông tin, Hành chính, Kỹ năng làm việc nhóm ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Mong muốn được làm việc trong trường chuyên nghiệp và năng động
○ Có cơ hội thăng tiến và
Danh sách rút gọn
Japanese language support, engineer matching, customer coordination, offshore development, recruitment support, project translation, office administration, contract review, team collaboration ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: VO THI THU NHAN
○ Giới tính: Nữ
○ Năm sinh: 1996
○ Quốc tịch: Việt
Danh sách rút gọn
Japanese interpreter, project coordinator, career advisor, translation, customer support, bilingual communication, JLPT N2, SEO, Google Ads ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: VO DIEU VINH
○ Ngày sinh: 1999年04月29日
○ Giới tính: Nữ
○ Địa chỉ: Bình Thạnh - Hồ Chí
Danh sách rút gọn
Japanese, English, bilingual, assistant, office work, JLPT N2, TOEIC 700, administration ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: Dong Thi Thao Nguyen
○ Ngày sinh: 1996/08/15
○ Giới tính: Nữ
○ Địa chỉ hiện tại: 4/1A2, đường Le Thi Kim, Hóc Môn,
Danh sách rút gọn
Office Staff, Purchasing, Sample Quality Control, Teaching Assistant, English Communication, Report Writing, Order Processing, Administrative Support ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Tran Thi Truc Giang
○ Office Staff
○ Female
○ 1994
○ Ho Chi Minh
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Take advantages