Showing 1207 – 1215 of 4989 results
Danh sách rút gọn
HR management, recruitment, employee relations, labor law, team leadership, performance management ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Brother
• Quản lý nhân sự
• Kiểm soát 41 nhân viên trong bộ phận HR
• Tham gia vào quy trình tuyển dụng
• Thiết lập
Danh sách rút gọn
事務員, アルバイト, 通訳, 管理, 食品, 接客, 調理, 日本語能力試験, コンピュータ操作, 問題解決, 勤勉, 忍耐力 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 日高屋
• 接客、調理
○ ヤオコーデリカ
• 食品を作る
○ 開成綜合
• 通訳、管理
• アルバイト、バイトを募集する
• 仕事のシフトを作る、人数を足りるまでに調整します
● HỌC VẤN
○ 東京専門学校デジタルアーツ
• 専攻:国際情報ビジネス
● KỸ NĂNG
○ 慎重な性格、勤勉なスタイル
○
Danh sách rút gọn
Quản lý, Tuyển dụng, Nhân sự, Tiếng Nhật, Kinh doanh, Giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ GMB
• Nhân viên
○ Towa Electronics Vietnam
• Nhân viên sản xuất bảng mạch điện tử
● HỌC VẤN
○ HUNG YEN Chuyên ngành
• Tốt
Danh sách rút gọn
Hành chính nhân sự, Tuyển dụng, Quản lý nhân sự, Luật lao động, Bảo hiểm xã hội, Báo cáo nhân sự ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Chính Xác Vượng
• Tổ chức tuyển dụng
• Thực hiện các thủ tục đối với người
Danh sách rút gọn
Hành chính nhân sự, Tuyển dụng, Quản lý công nợ, Văn thư, Đào tạo, Kế toán tài chính ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Airtech Thế Long
• Nhân viên Hành chính nhân sự
• Thực hiện công tác tuyển dụng nhân sự đảm
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Tuyển dụng, Đào tạo, Hành chính, Luật lao động, Quản lý hồ sơ ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Wan Na
• Nhân viên Hành chính nhân sự, Chủ tịch công đoàn cơ sở
• Tuyển dụng và đào tạo
• Soạn
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, phiên dịch, quản lý, khách sạn, giao tiếp, IT ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Betonam
• Nhân viên sản xuất sản phẩm dệt kim
○ Kyushu Giken
• Thực tập sinh
• Quản lý nhóm thực tập sinh
• Dạy tiếng
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Tiếng Nhật, Dịch thuật, Kỹ năng máy tính, Kỹ năng làm việc nhóm, TOEIC ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Volunteer Team
• Người lập kế hoạch bộ phận nhân sự
○ Hatan Law Firm
• Người cộng tác phụ trách dịch