Candidates V6
- Trang chủ
- Candidates V6
Hiển thị thanh bên
Showing 28 – 36 of 33254 results
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kỹ thuật viên PQC, Lãnh đạo, Giải quyết vấn đề, Quản lý nhân lực, Đào tạo nhân lực, Cải tiến chất lượng, Kế hoạch sản xuất ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samsung
• Quản lý chất lượng đầu ra
Danh sách rút gọn
Kỹ sư xây dựng, Quản lý dự án, Thiết kế kỹ thuật, Kiểm soát chất lượng, Dự toán xây dựng, Quản lý thi công ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ COMA6
• Kỹ sư xây dựng - Phòng kỹ thuật
• Chạy dự toán,
Danh sách rút gọn
Giáo viên, lắp ráp điện tử, tiếng Nhật, tiếng Trung, quản lý, kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ VAN QUAN
• Giảng dạy tại trường học
○ ABM Trading And Production
• Lắp ráp điện tử
○ マクセル株式会社 京都事業所
•
Danh sách rút gọn
Giáo viên, điện tử, lắp ráp, tiếng Nhật, tiếng Trung, quản lý ...
0
Danh sách rút gọn
機械エンジニア, 機械設計, CAD, 日本語, 英語, 技術者 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 駿河生産プラットフォーム
• スマートフォンのレンズと光学式手振れ補正部品を測定する機器を測定、組み立てる
• 組立図から組み立てる。カメラのレンズを測定
• 1ヶ月シンガポール出張。仕事はカメラのレンズ測定、調整、確認
○ カラタニエンジニアリング
• 2DCAD-HICAD, 3DCAD-SOLIDWORK勉強
• 日本鋼材勉強
• 機械設計知識勉強
• 図面修正、図面作成、図枠作成
• 現場で簡単な物の実測、図面化, 計画設計
• 古いコンベヤから新しいコンベヤを改造、新設計
• 古い硝子投入機から新しい硝子投入機に改造、計画、設計
• 監視員として物を運ぶ、設置確認
• 2次元から3Dに変換
● KỸ NĂNG
○
Danh sách rút gọn
CNC, SOLIDWORK, AUTOCAD, MASTERCAM, sản xuất, thiết kế, kim loại, Nhật Bản, Việt Nam, kỹ thuật, quản lý, công nghiệp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Mastuo industries
• Lãnh đạo sản xuất từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 12 năm 2016
○
Danh sách rút gọn
Kỹ sư xây dựng, Quản lý dự án, Giám sát thi công, An toàn lao động, Thiết kế kỹ thuật, Kiểm tra chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ UDIC
• Triển khai thi công ngoài công trường
• Lập biện pháp thi
Danh sách rút gọn
Quản lý dịch vụ khách hàng, Đào tạo nhân sự, Quản lý hợp đồng, Giải quyết khiếu nại, Quản lý đội nhóm, Phân tích dữ liệu ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Phuc Khang
• Phó phòng Dịch vụ Khách hàng
• Quản lý