Candidates V6
- Trang chủ
- Candidates V6
Hiển thị thanh bên
Bạn đã chọn
Showing 19 – 27 of 2291 results
Danh sách rút gọn
QC, QA, Quality Management, ISO 9001, 6 Sigma, Electronics Technology, Inspection, Defect Analysis, Process Improvement, Team Management, Training ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samsung Electronics
• Junior Staff tại OQC department
○ Lãnh đạo kiểm toán
○ Kiểm soát quy trình làm việc
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật, Kỹ sư, Tiếng Nhật, Mechatronics, Kiểm tra, Công nghệ thông tin, AutoCad, 5S, Kỹ năng làm việc nhóm, Kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Đông Đô
• Kỹ sư kỹ thuật cáp truyền hình
• Thiết lập cáp
Danh sách rút gọn
QA, QC, Bảo dưỡng Công nghiệp, Kinh doanh, AutoCAD, SolidWorks ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hỗ trợ giảng viên
• Hỗ trợ cho giảng viên ở các xưởng tại trường ĐH Bách Khoa TP.HCM
○ Công ty Kim Long
• Thực tập
○
Danh sách rút gọn
An toàn lao động, giám sát, báo cáo, quản lý, vệ sinh môi trường, phòng cháy chữa cháy ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ COFICO
• Thực hiện tổ chức sinh hoạt an toàn hàng tuần
• Chụp ảnh và lập biên bản vi
Danh sách rút gọn
Production engineer, Quality control, Manufacturing, SMT, Electrical engineering, Process improvement ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Advanced Technology
• Kỹ sư sản xuất (Kỹ sư SMT)
• Thiết lập máy (Printer, Mounter, AOI, reflow) trước khi thay đổi mô hình
• Lập trình cho
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, gia công chế tạo, đo lường, Excel, Powerpoint, QC tools ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Konishi
• Nhóm trưởng đảm bảo chất lượng
• Quản lý nhân lực trong ca, kiểm tra chất lượng linh kiện
○ SANWA
•
Danh sách rút gọn
QA, Tiếng Nhật, Xuất khẩu lao động, Quản lý hệ thống, Sát hạch công việc, Nhân viên QA ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ OS POWER
• Nhân viên QA Tiếng Nhật
○ Xuất khẩu lao động Nhật Bản
• Thời gian làm việc
Danh sách rút gọn
QA Manager, QC Manager, ISO 9001, HACCP, BRC, GMP, R&D, Quality Control, Product Development, Quality Assurance, ISO 17025, Food Safety ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ LifeFood
• Trưởng phòng chất lượng – hệ thống – sản phẩm
• Duy trì hệ thống của