Candidates V6
- Trang chủ
- Candidates V6
Hiển thị thanh bên
Bạn đã chọn
Showing 1567 – 1575 of 3225 results
Danh sách rút gọn
Chemical Engineering, Sales, Market Research, Customer Care, Data Analysis, Ammonia Catalyst ...
VVUU TTHHII PPHHUUOONNGG TTHHAAOO
**Education**
**Petrovietnam University**
OCTOBER 2014 - JULY 2019
- Major: Chemical Engineering
- GPA: 8.13/10
**Language**
- Vietnamese: Native language
- English: IELTS 7.0 (Test was hosted by Petrovietnam University)
**Work Experience**
**A&B Chemical**
SEPTEMBER 2019 - FEBRUARY
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Marketing, Bán hàng, Hỗ trợ khách hàng ...
**EDUCATION**
**Ton Duc Thang University** / 2014 - Hiện tại
- Major: English
- English: Fluent
- Chinese: Little
**WORK EXPERIENCE**
**Blue Bar** / April 2014 - April 2016
- Position: Part-time Waitress
-
Danh sách rút gọn
Merchandiser, Commercial English, Sample Management, Customer Communication, Negotiation, Quality Control ...
Nguyen Thi Diem (Aster)
MERCHANDISER
Date of birth: Jan 23th, 1995
Gender: Female
Phone:
Email:
Address: Chu Van An Street, 26 Ward, Binh Thanh District, HCM City
Website: https://instagram.com/diemtodiem
EDUCATION
Oct 2013 - Oct 2016
VINATEX ECONOMIC-TECHNICAL COLLEGE
Major: Commercial English
WORK EXPERIENCE
Nov 2016
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kỹ năng giao tiếp, Kỹ năng quản lý, Làm việc nhóm, Microsoft Office, Tiếng Anh ...
CIRRICULUM VITAE
PERSONAL INFO:
NGUYỄN THỊ DIỂM MY
June 17th, 1995
403 Xô Viết Nghệ Tĩnh Str, Ward 24, Bình Thạnh Dist., Hcmc.
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Ngoại Thương, Tiếng Anh, Tin học, Kỹ năng giải quyết vấn đề, Kỹ năng giao tiếp ...
● Kinh Nghiệm:
○ Phát Khang
• Thực tập tại Công ty Vận Tải
• Nhân viên bán hàng, PG
● HỌC VẤN
○ Đại
Danh sách rút gọn
Nhân viên, kế toán, hành chính, giao nhận, kho vận, ngoại thương ...
● Kinh Nghiệm:
○ Đại Học Hàng Hải Việt Nam
• Tốt nghiệp chuyên ngành Kinh Tế Ngoại Thương
• Điểm tích lũy: 3.13
● HỌC VẤN
○ Đại Học Hàng Hải Việt
Danh sách rút gọn
Merchandiser, garment, FOB quotation, contract, invoice, production schedule ...
● Kinh Nghiệm:
○ Esquel
• Merchandiser
• Chuẩn bị báo giá FOB và làm việc với người mua và nhà máy để chốt giá
○ Delta Starmark
• Senior Merchandiser
• Làm hợp đồng, hóa
Danh sách rút gọn
営業, 通訳, 翻訳, 顧客管理, 営業経験, 日本語, 経済学士, 機械営業, サービス営業, ニーズ把握, 商品説明, 納期厳守 ...
0