Showing 10 – 18 of 29 results
Danh sách rút gọn
Kỹ sư PLC, Lập trình PLC, Điện-Điện tử, Thiết kế điện, Làm việc nhóm, Tinh thần trách nhiệm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ LG Display
• Thực tập sinh
Danh sách rút gọn
Nhân viên R&D, Chất lượng sản phẩm, Kỹ thuật cơ khí, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Phân tích vấn đề, Đảm bảo chất lượng, Kỹ năng máy tính, Làm việc nhóm, Tinh thần trách nhiệm, Khả năng thích nghi ...
履歴・職務経歴書
個人情報
フリガナ 1995年
ホ.タン.バオ 生年月日
12月 16日
氏名 HO THANH
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Giao tiếp, Kỹ thuật, Quản trị kinh doanh, Kinh nghiệm quốc tế, Đào tạo, Tinh thần trách nhiệm, Kỹ năng phân tích ...
作成日 2019/2/9
職務経歴書
フリガナ ブイ ティ ハン 生年月日 11/2/1989 年齢 29
氏名 BUI
Danh sách rút gọn
Kỹ Sư Điện, Giám Sát Thi Công, Quản Lý Vận Hành, Điện Tử, PLC, LAN-WAN, Giải Quyết Vấn Đề, Giao Tiếp, Làm Việc Nhóm, Chịu Áp Lực, Tinh Thần Trách Nhiệm ...
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do -
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Muto
• Kỹ thuật ép đúc
• Lập dữ liệu điều kiện ép
• Thử khuôn
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Đại học Công nghiệp Hà Nội
• Học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo
● QUÁ TRÌNH HỌC TẬP
○ Đại học Công