Showing 406 – 414 of 1706 results
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Nhân viên kho, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Anh, Kỹ năng máy tính, Quản lý hàng hóa ...
THÔNG TIN CÁ NHÂN
Ngày 10 tháng 04 năm 2018
Anh
CHI TIẾT CÁ NHÂN (PERSONAL INFORMATION):
3 x 4
Họ và tên:
NGUYỄN THỊ HẰNG
Giới tính: NỮ
Ngày sinh:
Danh sách rút gọn
Merchandiser, Quản trị Kinh doanh, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý thời gian, ERP, Dịch tài liệu, Kinh nghiệm làm việc, Xuất hàng mẫu, Kiểm soát tiến độ, Nguyên phụ liệu, Tiếng Anh ...
[nội dung CV]
---
**Thông tin cá nhân**
- Ngày: 23/03/2019
- Ứng cử vào
Danh sách rút gọn
Quản lý, Tuyển dụng, Nhân sự, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Tiếng Trung ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ McDonald's
• Nhân viên bán hàng
○ Lawson
Danh sách rút gọn
Nhân viên thiết bị, Vận hành máy CNC, Bảo trì thiết bị, Cải tiến thiết bị, Quản lý sửa chữa, Lập trình Mastercam, AutoCAD, Solidworks, Kiểm tra chất lượng, Tiếng Anh, Tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samsung Electro-Mechanics
Danh sách rút gọn
kỹ thuật, tự động hóa, lập trình PLC, Autocad, tiếng Anh, tiếng Nhật, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thuyết trình ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Honda
• Thực tập sinh
Danh sách rút gọn
Hóa học, Thực tập, GC-FID, GC-PLUS, Môi trường, Phân tích, Kỹ năng thuyết trình, Làm việc nhóm, Tiếng Anh ...
● THÔNG TIN CHUNG
○ Công việc chuyên môn:
• Hóa học
Danh sách rút gọn
Kỹ sư xây dựng, Giám sát công trình, Quản lý thời gian, Tư duy sáng tạo, Giải quyết vấn đề, Kỹ năng làm việc nhóm, Tiếng Anh ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Mong muốn tìm được nơi có cơ hội
Danh sách rút gọn
Quản trị khách sạn, Dịch vụ khách hàng, Tiếng Nhật N2, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Kinh nghiệm làm việc ...
履歴書
2019年09月17
現在
フリガナ グェン タン ユイ 性 別 国 籍
氏名 NGUYEN THANH DUY 男 ベトナム
生年月日 1989年05月20
フリガナ グエン ディン チェウ トオリ、4マチ3ク
現在所 NGUYEN DINH CHIEU 通り、4町3区、ホーチミ
ン市、ベトナム。
写真
携帯電話 E-MAIL
年