Showing 1 – 9 of 12 results
Danh sách rút gọn
maintenance technician, automotive mechanics, mechanical engineer, welding, production process, equipment maintenance, technical production, training, risk analysis, KPI control, installation, detailing ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bang Tai Saigon
• Nhân viên sản xuất
Danh sách rút gọn
Engineering Supervisor, Maintenance Technician, Team Management, ISO 9001, Continuous Improvement, Fire Fighting System ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Amway
• Giám sát kỹ thuật
• Lập
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ BOSCH
• Shift leader/Key technician
• Chịu trách nhiệm xử lý sự cố trong ca
•
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ BOSCH
• Kỹ sư bảo trì
• Thực hiện bảo trì hàng năm, đại tu cho quy trình sản xuất
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ BOSCH
• Kỹ sư bảo trì
• Thực hiện bảo trì định kỳ và đại tu cho quy trình
Danh sách rút gọn
maintenance technician, electrical systems, automation, engineering, problem solving, teamwork, communication, PLC, production lines, inverter, technical training ...
● Kinh Nghiệm:
○ Vietnam - Italy Steel
• Giám sát các vấn đề điện và máy móc
Danh sách rút gọn
Mechanical Engineer, CNC Technician, Production Operation, Maintenance Technician, Technical Drawings, Precision Machining ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hyundai Kefico
• Kỹ thuật viên bảo trì
• Sửa chữa
Danh sách rút gọn
Maintenance Technician, Equipment Technician, bảo trì máy móc, sửa chữa thiết bị, vận hành dây chuyền sản xuất, kiểm tra máy móc định kỳ, teamwork, problem solving ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Mong muốn trở thành nhân viên có giá