Showing 325 – 333 of 1230 results
Danh sách rút gọn
QA, QC, kỹ thuật, quản lý chất lượng, phân tích vấn đề, đào tạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TẬP ĐOÀN HANAKA
• Nhân viên kỹ thuật
• Đưa ra tiêu chuẩn quản lý chất lượng đầu ra dây cáp điện
• Lấy
Danh sách rút gọn
Nhân viên, dệt may, kỹ thuật, nguyên phụ liệu, sản xuất, hành chính, thư ký, quản lý đơn hàng ...
0
Danh sách rút gọn
Kinh doanh, tư vấn bán hàng, kỹ thuật, khách hàng, tuyển sinh, thiết bị ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ HILMAQ
• Nhân viên kinh doanh
• Duy trì và phát triển mảng kinh doanh thiết bị phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật
Danh sách rút gọn
QC, QA, Công nghệ thực phẩm, ISO 9001, Kỹ thuật, Sản xuất, Kiểm tra chất lượng, Lập kế hoạch ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Trung Nguyên
• QC
○ Hữu Cơ Daito
• Phụ trách Kỹ Thuật & Sản xuất
• Lập kế
Danh sách rút gọn
Quản lý dự án, Phiên dịch, Kinh nghiệm làm việc, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Nhật, Kỹ thuật ...
0
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu, Giao tiếp, N2, Quản lý, Đào tạo, Kinh nghiệm, Học vấn, Tổ chức, Chuyên môn ...
**履歴書**
**2017年5月6日現在**
**ふりがな:** ダン・ティ・ハイ・イェン
**氏名:** DANG THI HAI YEN
**生年月日:** 1991年10月20日
**性別:** 女
**電話番号:** [Số điện thoại]
**現在所:** 6A Tan Hoa 2, 9区, Ho Chi Minh 市
**メールアドレス:**
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Lập kế hoạch, Kiểm soát chất lượng, Logistics, Quản lý kho ...
履歴書
2023年03月15日
フリガナ: グエン ティ ホン チン 性別: 女
氏名: NGUYỄN THỊ HỒNG TRINH
生年月日: 1981年10月24日
現住所: TIEN GIANG県 GO CONG市
連絡先: ホーチミン市 TAN BINH区11 町LE VAN HUAN通り15/1
電話:
年 月 学歴.職歴など(項目別にまとめて書く)
1986~1992 小学生でした。
1992~1996 中学生でした。
1996~1999 高校生でした。
1999~2004
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Dịch thuật, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý kho, Hỗ trợ văn phòng, Tiếng Trung, Kỹ thuật, Ngành sản xuất, Dịch vụ khách hàng, Đào tạo ngôn ngữ ...
履歴書
2022年 06月 07日現在
ふりがな
氏 名
NGUYEN THI HOANG DUNG
生年月日 性別
1997年07月02日生 女
ふりがな 電話
現住所〒
688/57/42 Le Duc