Showing 46 – 54 of 170 results
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp, Quản trị kinh doanh, Kỹ năng lãnh đạo, Xuất nhập khẩu ...
履歴・職務経歴書
作成:2019年5月1日
個 人 情 報
フリガナ フイン チュン リュー
生年月日 1991年4月 20日
氏 名 HUYNH TRUNG LUU
性別 男
歳28
ホーチミン市、Binh Tan区、
住 所 384 Kinh Duong Vuong 通り
出身地 Duc
Danh sách rút gọn
Quản lý kỹ thuật, Kỹ sư, NPI, SMT, Quản lý sản xuất, Cải tiến quy trình, Đào tạo nhân viên, Quản lý dự án, Phân tích dữ liệu, Giải quyết vấn đề, Quản lý ngân sách, Kỹ năng lãnh đạo ...
履歴書
令和2023年01月01日
ふりがな ホー タン トゥン
男・女
氏名
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Phát triển sản phẩm, Kỹ năng lãnh đạo, Quản lý nhân sự, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp ...
CURRICULUM VITAE
K’ NHUNG
Born November 10, 1974
Gender: Male
Person: Vietnamese, fluent in English.
Phone number:
Current residence: 23 Contach Dang, Lam Ha, Lam Dong, Vietnam
EDUCATION
-
Danh sách rút gọn
Quản lý dự án, Quản trị kinh doanh, Kỹ năng lãnh đạo, Đấu thầu, Quản lý nhân sự, Kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Lilama
• Phó Quản lý thông
Danh sách rút gọn
Quản đốc sản xuất, Kỹ sư điều hành, Quản lý dự án, Kỹ năng lãnh đạo, Quản lý sản xuất, Kỹ sư vỏ tàu ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: Trần Quý Hạ
○ Giới
Danh sách rút gọn
quản lý sản xuất, điều hành xưởng, KPI, quản lý nhân lực, kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng, làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Haesung Vina
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Daewoo Hanel
• Trưởng phòng vật tư
• Theo dõi 4M để kiểm soát sản xuất
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Tsuchiya TSCO
• Lập kế hoạch sản xuất
• Kiểm soát sản xuất
• Đào tạo