Showing 109 – 117 of 513 results
Danh sách rút gọn
Phối màu, Công nghệ nhuộm, Kiểm soát chất lượng, Phát triển sản phẩm, Kỹ thuật công nghệ, Dệt may ...
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
SƠ YẾU LÝ LỊCH
I. THÔNG TIN BẢN THÂN.
1. Họ
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kiểm soát chất lượng, An toàn thực phẩm, Đào tạo nhân viên, Phân tích dữ liệu, HACCP, ISO, GMP, Dịch vụ khách hàng, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý quy trình ...
VŨ ĐỨC THUẬN
Ngày 10 tháng 10 năm 1992
Quê Quán:
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kiểm soát chất lượng, Thiết kế nội thất, Tiếng Nhật, Autocad, 5S ...
氏名 PHAM MINH TAM
生年月日 1991/11/04
現住所 D22. PHUONG LINH DONG THU DUC THANH PHO HO CHI MINH
電話番号
**Học Vấn**
- 入学日: 2009/9/13
- 卒業日: 2013/9/13
- 大学: NONG LAM 大学
- 専門:
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, ISO 9001, AutoCad, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Kinh nghiệm phát triển sản phẩm, 5S, TQM ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
フリガナ ファン コン ジエン
生年月日 1982年 11月
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Giao tiếp, Kỹ thuật, Quản trị kinh doanh, Kinh nghiệm quốc tế, Đào tạo, Tinh thần trách nhiệm, Kỹ năng phân tích ...
作成日 2019/2/9
職務経歴書
フリガナ ブイ ティ ハン 生年月日 11/2/1989 年齢 29
氏名 BUI
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Trợ lý Giám đốc, Kế hoạch sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Đào tạo nhân viên, Quản lý đội nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Meiko
• Quản lý
Danh sách rút gọn
quản lý kho, sản xuất, điều phối, đàm phán, kiểm soát chất lượng, báo cáo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Dae Sun
• Nhân viên kho
Danh sách rút gọn
Quản lý thiết bị, Sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Đào tạo, Bảo trì, Cải tiến quy trình ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Showha
• Quản lý thiết bị