Showing 100 – 108 of 513 results
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Kế toán, Kiểm soát chất lượng, Tuyển dụng, Đào tạo, Quản lý ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Unigen
• Nhân viên phòng chất lượng (QA Staff)
• Quản lý bộ phận kiểm soát chất lượng linh kiện đầu vào (IQA)
•
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, An toàn vệ sinh thực phẩm, ISO 22000, HACCP, Kiểm soát chất lượng, Đào tạo nhân viên, Quản lý đội nhóm, Giải quyết vấn đề ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Foseca
• Trưởng phòng quản lý chất lượng
•
Danh sách rút gọn
Kế toán, quản lý kho, kiểm soát chất lượng, lập báo cáo, giao tiếp, phân tích ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Thái An
• Kế toán bán hàng và đặt vé online
• Theo dõi và tổng hợp doanh số bán hàng
•
Danh sách rút gọn
Quản lý đất đai, Nhân viên sale, Kiểm soát chất lượng, Tư vấn khách hàng, Kỹ năng giao tiếp, Kỹ năng làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bất Động Sản 123
• Chăm sóc khách hàng đang sử dụng sản phẩm
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật dệt may, Quản lý nguyên vật liệu, Kiểm soát chất lượng, Tiếng Anh, Tin học văn phòng, Làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Trendsetters Fashions
• Nhân viên nghiệp vụ - Quản lý nguyên vật liệu
• Tiếp nhận
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Lập kế hoạch, Kiểm soát chất lượng, Logistics, Quản lý kho ...
履歴書
2023年03月15日
フリガナ: グエン ティ ホン チン 性別: 女
氏名: NGUYỄN THỊ HỒNG TRINH
生年月日: 1981年10月24日
現住所: TIEN GIANG県 GO CONG市
連絡先: ホーチミン市 TAN BINH区11 町LE VAN HUAN通り15/1
電話:
年 月 学歴.職歴など(項目別にまとめて書く)
1986~1992 小学生でした。
1992~1996 中学生でした。
1996~1999 高校生でした。
1999~2004
Danh sách rút gọn
Quản lý kho, kế toán, admin, QA, QC, nhân sự, bán hàng, sản xuất, kiểm soát chất lượng, lập kế hoạch ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bảo Minh
• Admin phòng phân phối
• Thủ kho
○ Anam Electronics
• Nhân viên QC
●
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, kiểm soát chất lượng, ISO, quản lý sản xuất, đào tạo, giám sát, quản lý dự án, tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Takizawa Ham
• Thực tập sinh tại bộ phận sản xuất
• Cài đặt và