Showing 1 – 9 of 17 results
Danh sách rút gọn
QA Leader, Quality Assurance, ISO 9000, ISO 14000, TS 16949, Chemical Engineering, Management, Communication Skills, Problem Solving, Training, Team Leadership ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ IL-Jin Autra
• Leader QA tại công ty, quản lý nhân viên QA và công nhân trong phòng
Danh sách rút gọn
QA, QC, quản lý chất lượng, ISO 9001, ISO 14000, thí nghiệm, báo cáo, phân tích, làm việc nhóm, kỹ năng tin học ...
● Kinh Nghiệm:
○ Minghui
• Nhân viên lab
○ Thực hiện thí nghiệm test tính tin cậy của các mặt
Danh sách rút gọn
QC, QA, quality control, shift leader, supplier quality engineer, SPC, FMEA, PDCA, ISO 9001, ISO 14000, ISO 45001, team management ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hoya Glass Disk
• Tạo quy trình, hành động khắc phục và phòng ngừa (FMEA, PDCA, 8D) để đảm bảo
Danh sách rút gọn
Kỹ sư môi trường, chất lượng, an toàn lao động, ISO 9000, ISO 14000, EHS ...
● Kinh Nghiệm:
○ Inno6 Vina
• Nhân viên chất lượng
• Lập quy trình kiểm soát chất lượng
• Lập phiếu kiểm tra chất lượng
• Phối hợp
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kế hoạch sản xuất, Xuất nhập khẩu, ISO 9001, ISO 14000, FSSC 22000, HACCP, Quản lý chất lượng, Kỹ năng giao tiếp, Lập kế hoạch, Quản lý thời gian, Đào tạo nhân viên ...
SƠ YẾU LÝ LỊCH
THÔNG TIN CÁ NHÂN
Họ
Danh sách rút gọn
QC, QA, quality control, shift leader, supplier quality engineer, SPC, FMEA, PDCA, ISO 9001, ISO 14000, ISO 45001, team management ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hoya Glass Disk
• Tạo quy trình, hành động khắc phục và phòng ngừa (FMEA, PDCA, 8D) để đảm bảo
Danh sách rút gọn
Quality Assurance, ISO 9000, ISO 14000, Production Management, Chemical Technology, Quality Control ...
● Kinh Nghiệm:
○ SRE VIET NAM
• Kỹ sư đảm bảo chất lượng
• Chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng và số lượng trong quy trình sản xuất
• Quản
Danh sách rút gọn
生産スーパーバイザー, Production Engineering Manager, 製造マネージャ, ISO 9001, ISO 14000, CNC, TQM, 6 Sigma, 5S, KPI, OHSAS, KAIZEN ...
● Kinh Nghiệm:
○ Orion Hanel
• 生産スーパーバイザー
• 生産計画作成