Showing all 2 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên phiên dịch, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý sản xuất, Dịch thuật, Kinh doanh quốc tế, Văn hóa Nhật Bản, Kỹ năng IT, Kỹ năng làm việc nhóm, Học vấn cao ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
生年月日: 1996年10月12日
氏名: グエン テイ