Showing 64 – 72 of 211 results
Danh sách rút gọn
Giáo viên, tiếng Nhật, kỹ năng giao tiếp, sushi, văn hóa Nhật Bản, giáo dục ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 沓間水産
• Thực tập sinh tại cửa hàng sushi
• Nhân viên bếp: dọn dẹp, chuẩn bị nguyên liệu, chế biến đồ uống
Danh sách rút gọn
Giáo viên, phiên dịch, quản lý nhân sự, tiếng Nhật, giáo dục, dịch thuật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ ラクホン大学
• Hỗ trợ giáo viên chuẩn bị bài giảng
• Dịch trực tiếp nội dung bài giảng từ tiếng Nhật sang tiếng Việt
Danh sách rút gọn
Quản lý văn bản, Giáo viên, Xuất nhập khẩu, Kế toán, Tin học văn phòng, Misa ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Trường Tiểu học số 1 Lao Bảo
• Soạn thảo văn bản
• Quản lý văn bản đi - đến
• Quản
Danh sách rút gọn
Tiếng Anh, Giáo viên, Tình nguyện, Kỹ năng lãnh đạo, Quản trị, Giáo án, Tin học ...
Nguyễn Tuyết Nhi
33A Nguyễn Xuân Khoát, p.Tân Thành, q.Tân Phú, TP.HCM
**HỌC VẤN**
- University of Waterloo (9/2015 - 1/2018)
- Chuyên ngành: Tiếng Anh
- Tốt nghiệp
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Giáo viên, Dịch thuật, Tiếng Nhật, Quản lý, Kỹ năng giao tiếp ...
履歴書
2018 年 1 月 5 日現在
ふりがな フン ティ キン リエン
氏 名
HUỲNH THỊ KIM LIẾN
生年月日 明治・大正・昭和・平成 ※
1989 年 05 月 15生 (満8 歳) 男 ・ ○女
携帯電話番号 E-MAIL
ふりがな 電話( )
現住所〒 ―
53TRANHUNG DAO,
Danh sách rút gọn
Tiếng Nhật, Phiên dịch, Dịch thuật, Giáo viên, Kinh nghiệm quốc tế, Tư vấn ...
履歴書
2021 年07月05日現在
フリガナ チン ティ シン
氏 名 TRINH THI XINH
生年月日 1985年 8月27日 満(35)歳 男・ 女
フリガナ ホーチミン市、ビンタン区、タンタオ、ハイウェイ 1A 携帯電話番号
1123 号
現住所 〒
1123 Quoc lo 1A, Tan Tao, Binh Tan, Ho Chi Minh E-MAIL
フリガナ
Danh sách rút gọn
Nhật Bản, Phiên dịch, Giao tiếp, Giáo viên, Khách sạn, JLPT N2 ...
履 歴 書
2019年05月30日現在
ふりがな
氏 名
LE NGOC THAO
※
1997年 02月24日生(満 22 歳)
男・ 女
電話
ふりがな:
現住所 〒 地区Bの寮、ドンホア、ディアン、ビンズオ
ふりがな:
電話
連絡先 〒 Ninh Qúy 2, Phước Sơn, Ninh Phước,
Ninh Thuậ n.
年 月 学歴・職歴(各別にまとめて書く)
- 2015 05: Lê Quý Đôn 高等学校卒業
- 2015
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật, Giáo viên, Cơ khí, Đào tạo, Kinh nghiệm, Hệ thống ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Công ty cơ khí và xây dựng bắc bộ
• Kỹ thuật
○