Showing 28 – 33 of 33 results
Danh sách rút gọn
giáo viên tiếng Nhật, quản lý giáo viên, giảng dạy tiếng Nhật, cải tiến giáo án, đánh giá học viên, kỹ năng mềm ...
● Kinh Nghiệm:
○ JVNET
• Nhóm trưởng - Giáo viên
Danh sách rút gọn
kiểm tra chất lượng, QA, phiên dịch, cải tiến quy trình, giảng dạy tiếng Nhật, quản lý chất lượng ...
0
Danh sách rút gọn
quản lý sinh viên, giảng dạy tiếng Nhật, dịch thuật, lập kế hoạch học tập, quản lý tài liệu, giao tiếp ...
● Kinh Nghiệm:
○ HMC
• Quản lý sinh viên
Danh sách rút gọn
nhân viên kinh doanh, phiên dịch, hỗ trợ khách hàng, bán hàng, thị trường quốc tế, quản lý hồ sơ, visa, tiếng Nhật, kỹ năng bán hàng, xuất nhập khẩu, tư vấn sản phẩm, giảng dạy tiếng Nhật ...
● Kinh Nghiệm:
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Phiên dịch, Giảng dạy tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp, CAD, VISIO, JPLT N2 ...
履歴書
令和3 月3日2
ふりがな PHUNG THI HUYNH THUONG 写真を貼る 位置
氏名
フン ティ フィン トゥオン ○印
1996年10月6日生 (満 25歳) 性別 男 女
縦4cm×横3cmの写
ふりがな CHUNG CU PHO DONG , DUONG D32 , P.PHUOC