Showing 244 – 252 of 475 results
Danh sách rút gọn
Admin Officer, Customer Service, Sales Support, Industrial Management, SAP, Communication, Teamwork, Adaptability, Inventory Management, Continuous Improvement, ERP, 6S ...
TRAN NGOC KIM KHANH
Admin Officer
28/Nov/1995
Ninh Kieu, Can Tho
094 926 36 52
**OBJECTIVE**
- Looking for a job that allows continuous improvement in a positive and professional working
Danh sách rút gọn
Customer Service, Sales, Communication, Relationship Management, Documentation, Logistics, Problem Solving, Teamwork, SAP, ERP, Organizational Skills, Time Management ...
● Kinh Nghiệm:
○ Inabata Vietnam
• Duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng, đối tác kinh doanh
• Giao tiếp lịch sự
Danh sách rút gọn
Thủ kho, Mua hàng, Quản lý kho, Kiểm kê, Excel, ERP, Giao tiếp, Quản lý thời gian, Thuyết trình, Làm việc nhóm ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Với kinh nghiệm đã được tích lũy trong quá trình làm việc, mong muốn được ứng
Danh sách rút gọn
Production planning, sales, inventory management, ERP, problem solving, customer service, English communication, Microsoft Office, ISO standards, time management ...
● Kinh Nghiệm:
○ Cresyn
• Nhân viên lập kế hoạch sản xuất cao cấp
• Nhận đơn hàng và theo dõi lịch trình vận chuyển
Danh sách rút gọn
Kế toán, dịch vụ khách hàng, Misa, ERP, giao tiếp, làm việc nhóm ...
● Kinh Nghiệm:
○ Xi măng Công Thanh
• Nhân viên dịch vụ khách hàng (2017 - 2019)
○ Văn Minh Phát
• Nhân viên kế toán (2016 - 2017)
● TRÌNH
Danh sách rút gọn
Purchasing, Procurement, Negotiation, Supply Chain, Translation, Customer Service, Inventory Management, ERP, Import-Export, Communication, Soft Skills, English ...
Quách Thị Thanh Thơ
Ngày sinh: 30 tháng 8, 1994
Giới tính: Nữ
Điện thoại:
Email:
Địa chỉ: A4C1 Đường 1, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức,
Việt Nam
MỤC TIÊU
" Học cách cân
Danh sách rút gọn
Kế toán, nhân viên mua hàng, thống kê, quản lý kho, ERP, thanh toán ...
● Kinh Nghiệm:
○ Channel Well Technology
• Nhân viên kế toán thanh toán, tổng hợp
• Kiểm tra, đối chiếu và theo dõi các chứng từ liên quan đến
Danh sách rút gọn
Production planning, quality control, problem solving, material ordering, report generation, electronic assembly, teamwork, Microsoft Office, ERP, communication, time management, continuous improvement ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hansol Electronics Viet Nam
• Lập kế hoạch sản xuất cho bộ phận Sub Kitting
• Theo dõi lịch