Showing 361 – 369 of 1493 results
Danh sách rút gọn
Quản trị, Giám sát, Kế hoạch, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Giao tiếp, Quản lý, Đào tạo, Kinh doanh, Xuất khẩu, Nhập khẩu, Đội ngũ ...
履歴書
平成 2021 年 12月 17日現在
ふりがな グエン ティー フン アン 女
氏 名 印
NGUYEN THI PHUONG ANH
生年月日 昭和・平成 1987年 09月 18日生 満(34)歳
写真を貼る位置
現
Danh sách rút gọn
Nhân sự, tư vấn, tiếng Nhật, tiếng Anh, quản lý, đào tạo, phát triển, tuyển dụng, dịch thuật, marketing, công ty Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Công ty Nhật Bản
• Tư vấn nhân sự và phát triển tổ chức
• Xác
Danh sách rút gọn
Quản lý hồ sơ, Tư vấn di trú, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý đội nhóm, Đào tạo, Giải quyết vấn đề, Nghiên cứu ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Kailian Specialist Service
• Quản lý hồ sơ di trú cho khách hàng
•
Danh sách rút gọn
Tuyển dụng, nhân sự, quản lý, đào tạo, chính sách, FMCG ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Masan
• Điều phối nhân sự
• Xây dựng kế hoạch tuyển dụng
• Thực hiện chế độ, chính sách
○ Phú Thái
• Trưởng nhóm tuyển
Danh sách rút gọn
HR staff, nhân sự, tuyển dụng, đào tạo, quản lý, hành chính, bảo hiểm xã hội, đánh giá nhân viên, quy định, văn hóa công ty, quản lý nhân lực, quan hệ lao động ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Thuận Thành
• Nhân
Danh sách rút gọn
Văn thư, Lưu trữ, Hành chính, Nhân sự, Tuyển dụng, Đào tạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Long Giang
• Nhân viên văn thư
• Quản lý công văn đi, đến theo quy định
○ Him Lam
• Chuyên viên Hành chính -
Danh sách rút gọn
Hành chính, Nhân sự, C&B, Tuyển dụng, Đào tạo, Kế toán, Quản lý, Văn phòng, Chính sách lao động, Bảo hiểm xã hội, Thống kê ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Đại Chúng
• Hành chính nhân sự từ tháng 4 năm 2009 đến
Danh sách rút gọn
Hành chính, nhân sự, quản lý, tuyển dụng, đào tạo, pháp luật lao động ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Norfolk Hatexco
• Quản lý thời gian chấm công
• Quản lý nhân sự và chế độ
• Phụ trách an toàn lao động