Showing 1477 – 1485 of 1493 results
Danh sách rút gọn
Nhật Bản, Giảng dạy, Dịch thuật, N2, Tiếng Nhật, Xuất khẩu, Đào tạo, Học sinh, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý thời gian, Hỗ trợ sinh viên, Tư vấn ...
履歴書
ふりがな 男
氏 名 印
ファン ホアン フーン
生年月日 1993 年11月04日生 満(23)歳
ふりがな (自宅電話)
現 住 所 Ho Chi Minh市、Thu
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giao tiếp, Nhân sự, Quản lý, Tiếng Nhật, Đào tạo ...
履歴書
平成31年02月18日現在
ふりがな ちゃん れ てぃ りん
氏名
TRAN LE THY LINH
生年月日 平成 02年 10月 04日生 (満 29 歳) 性別 男 ○女
ふりがな ホーチミンし 12く タントーイニャットまち タントーイニャット 8どおり TEL.
現住所 〒 - 携帯 0938 86 88
Danh sách rút gọn
Tuyển Dụng, Quản Lý Nhân Sự, Đào Tạo, Kế Hoạch Tuyển Dụng, Phỏng Vấn, Đánh Giá Ứng Viên, Xây Dựng Thương Hiệu Tuyển Dụng, Quản Lý Chi Phí Tuyển Dụng, Kỹ Năng Giao Tiếp, Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề, Kỹ Năng Lập Kế
Danh sách rút gọn
Bán hàng, Quản lý đội nhóm, Kế hoạch kinh doanh, Chăm sóc khách hàng, Tuyển dụng, Đào tạo, Phân tích hiệu quả, Chiến lược marketing, Sự kiện, Quản lý nhân viên, Kỹ năng giao tiếp, Tin học văn phòng ...
TRỊNH QUỐC TOÀN
SALE TEAM LEADER
Số
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Sản xuất, Đánh giá chất lượng, Đào tạo, Tiếng Nhật, Tiếng Anh ...
履歴書
令和 2020 年 11 月 19 日現在
男・女
カタカナ ファム ヌー ヴォ
氏 名 PHAM NHU VO 印
生年月日 令和 1994 年 01 月 12 日生 満( 26 )歳
写真を貼る位置
ふりがな (自宅電話 )
1. 縦
Danh sách rút gọn
Quản lý, Kỹ thuật, Điện tử, Năng lượng, Hệ thống, Đào tạo, Vận hành, An toàn, Chất lượng, Giải quyết vấn đề, Đội nhóm, SOP ...
Nguyen Hong
Ngày sinh: 16/07/1973
Chiều cao: 1.65 m
Cân nặng: 56 kg
Số CMND: [Số CMND]
Giới tính: Nam
Tình trạng hôn nhân: Đã
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Giáo viên Nhật ngữ, Kinh nghiệm quốc tế, Thực tập sinh, Giao tiếp, Đào tạo ...
履 歴 書
2019 年 09 月 16 日作成
姓 ローマ字
NGUYEN THI LE NUONG
性 別 男
LAST NAME(FAMILY NAME) FIRST NAME (GIVEN NAMES)
グエン テイ レーヌオン
名 カタカナ 配偶者 無
姓
Danh sách rút gọn
Quản lý chi nhánh, F&B, Tuyển dụng, Đào tạo, Quản lý nhân sự, Báo cáo ...
**THÔNG TIN ỨNG VIÊN**
**THÔNG TIN CHUNG**
- **Vị trí dự tuyển:** Quản lý chi nhánh
- **Nơi có thể làm việc:** Quận Bình Tân, 6, 5, 10, 1.
- Có thể