Showing 10 – 15 of 15 results
Danh sách rút gọn
Kỹ sư thiết kế, Quản lý dự án, Thiết kế linh kiện ô tô, CAE, Quản lý chất lượng, Đào tạo nhân viên, Nâng cao hiệu suất, Phân tích thiết kế, Tiếng Anh, Tiếng Nhật ...
● Kinh Nghiệm:
○ DENSO VietNam
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật viên, CAE, Cơ khí, Phân tích, Quy trình, Dự án, Giám sát, Kỹ thuật ...
● Kinh Nghiệm:
○ Nissan
• Kỹ thuật viên CAE
•
Danh sách rút gọn
Mechanical Design, CAD, CAM, CAE, Teamwork, Communication, Project Management, 3D Modeling, Engineering, Design, Innovation, Problem Solving ...
● Kinh Nghiệm:
○ KAROFI
• Thiết kế khung cơ khí và các thành phần cho thiết bị
Danh sách rút gọn
Kỹ sư mô phỏng, CAE, phân tích hiệu suất, ô tô, nghiên cứu phát triển, vật liệu, tiếng Anh, tiếng Nhật ...
● Kinh Nghiệm:
○ Nissan Automotive Technology
• Kỹ sư Mô phỏng Kỹ
Danh sách rút gọn
CAE, Phân Tích Kỹ Thuật, Thiết Kế Cơ Khí, AUTOCAD, CATIA, Kỹ Sư Cơ Khí, Nhật Bản, Kỹ Năng Giao Tiếp, Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề, Kỹ Năng Làm Việc Nhóm, Kỹ Năng Quản Lý Dự Án ...
履歴書
2021年2月19日現在
カナ グエン・チャン・ロック・ティン 性別 生年月日 家族構成
氏 1997/1/10