Showing all 6 results
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Roygent Parks
• Nhân viên lễ tân
○ 日本語教育訓練センター
• Giáo viên tiếng Nhật
○ 株式会社小野川温線河鹿荘
Danh sách rút gọn
一般事務, 書類作成, データ入力, コミュニケーション, 日本語教育, 翻訳, ビザ申請, 実習生管理, 日本文化, 社交性, 協調性, ポジティブ思考 ...
● Kinh Nghiệm:
○ SEIKO
• Nhân viên hành chính (1 năm)
• Thực hiện các công việc liên quan đến soạn thảo tài liệu theo quy định của Nhật Bản
•
Danh sách rút gọn
日本語教育, 資材スタッフ, 貿易書類作成, 教材準備, 購入予算, コスト削減, 日本文化, 顧客対応, 事務員, N2, N3, 英語証明書 ...
● Kinh Nghiệm:
○ インターナショナルホテル
• Tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng
• Quản
Danh sách rút gọn
日本語, 留学生, 日本文化, 日本語教育, ITスキル, コミュニケーション ...
0
Danh sách rút gọn
通訳, 翻訳, 日本語教育, アシスタント, チーム管理, 営業 ...
● Kinh Nghiệm:
○ NMS
• 通訳、翻訳、日本語教育、日本人のアシスタント
• 日本語に関することの対応
• 通訳者で日本人と日系企業へ人材派遣、人材紹介などの案件を取りに行く営業