Showing 19 – 27 of 27 results
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ 第一ハノイ投資人材
• Thực hiện công việc tiếp nhận thực tập sinh, lập kế hoạch tuyển dụng và quản lý thực hiện
• Giải
Danh sách rút gọn
销售助理, 助教, 实习生, 翻译, 行政管理, 教育 ...
● Kinh Nghiệm:
○ DREAM US
• Giúp giáo viên sắp xếp thời khóa biểu và thời gian giảng dạy
• Tiếp nhận và xử lý thông tin từ phụ huynh, học sinh và giáo viên
○ DP
Danh sách rút gọn
営業, コミュニケーション, ビジネス, 日本語, 英語, テレセールス, 教育, ボランティア ...
● Kinh Nghiệm:
○ Zen Center
• Fanpage担当 để tăng cường tương tác với khách hàng
• Giám sát và quản lý văn phòng phẩm
• Soạn thảo tài liệu theo hướng dẫn
• Tiếp nhận
Danh sách rút gọn
日本語通訳, 経済学, 国際ビジネス, 日本企業, 教育, サポート ...
● Kinh Nghiệm:
○ くら寿司
• 日本語通訳としてベトナム人サポートの分野を担当
• 日本語教師として社内教育を行う
• 商売する
● 学歴
○ 神戸国際大学
• 経済学部経済経営学科
• GPA: 2.68/3
○ 神戸国際大学
• 経済学部国際別科
• GPA: 3.0/3
● 免許・資格
○ 日本語能力試験N2(等価)
● 趣味
○ 音楽
○ スポーツ
● 志望の動機
○ 日本で学んだことを活かせる仕事をしたい
○
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Japan Paper Technology
• Tổng vụ và phiên dịch trong các cuộc họp
• Quản lý các vấn đề nội bộ và báo
Danh sách rút gọn
人事管理, マネージャー, 日本語, 販売管理, 実習生, 経済, 国際ビジネス, ビザ更新, 教育, スケジュール管理, 商品販売, コミュニケーション ...
● Kinh Nghiệm:
○ 株式会社 北九州営業所
• 人事管理と製作企画を作る
• 実習生のスケジュールを作る