Danh sách rút gọn Ứng tuyển vị trí dịch thuật | Nam | 1984 | Nam Từ Liêm – Hà Nội Chăm sóc khách hàng Hà Nội ● Kinh nghiệm: ○ 中国东南亚外语学校 • Giáo viên ○ 和平水泥厂 • Phiên dịch ○ 中铁六局集团 中文 工作经验 教育 +3 Xem hồ sơ
Danh sách rút gọn 应聘助理职位并提升翻译技能 | Nữ | 2000 | 纸桥郡 – 河内市 Hành chính - Nhân sự Hà Nội ● 工作经验 ○ DUHO • 翻译、编译 • 捕捉和翻译社会新闻,翻译有关黄金价格、证券的经济信息,翻译小型会议,帮助老板与其他员工的日常交流 ○ 北京中文中心 • 编译 中文 助理 售货员 +7 Xem hồ sơ
Danh sách rút gọn 客服人员 có kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục | Nữ | 1999 | Hà Đông – Hà Nội Chăm sóc khách hàng Hà Nội HSK Logistics 中文 +5 Xem hồ sơ