Danh sách rút gọn Chuyên viên quản lý chất lượng | Nam | 1993 | Long Biên – Hà Nội QA/QC Hà Nội 品質管理, 溶接, 検査, 日本語, CAD, チームワーク, 生産管理, 工程管理, 安全管理, コミュニケーション, 技術者 ... ● Kinh Nghiệm: ○ 熊本ドック • Thực tập sinh • Làm việc trong công ty đóng CAD コミュニケーション チームワーク +8 Xem hồ sơ
Danh sách rút gọn 生産管理と品質管理の専門家 | Nam | 1995 | Văn Lâm – Hưng Yên QA/QC Hưng Yên 生産管理, 品質管理, 日本語, ITスキル, 製造計画, 5S, 英語, 通訳, 翻訳, レポート作成, チームワーク, 安全管理 ... ● Kinh Nghiệm: ○ LIXIL • Quản lý sản xuất các dây chuyền vệ sinh 5S IT チームワーク +9 Xem hồ sơ