Top 50 từ Tiếng Anh Kỹ Thuật Cơ Khí Cơ Bản Cho Phỏng Vấn

Bạn đang chuẩn bị phỏng vấn vị trí kỹ sư hoặc nhân viên cơ khí nhưng chưa tự tin với vốn tiếng Anh chuyên ngành? Đừng lo! Chỉ cần nắm vững những từ vựng cơ bản, bạn sẽ dễ dàng hiểu câu hỏi, trả lời tự tin và tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng. Trong bài viết này, mình tổng hợp 50 từ vựng Tiếng Anh cơ khí cơ bản xuất hiện thường xuyên trong phỏng vấn và môi trường làm việc thực tế. Hãy lưu lại để ôn tập ngay hôm nay!


STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩa
1Tool/tuːl/dụng cụ ( dụng cụ bằng tay nói chung dùng để thao tác)
2Equipment/ɪˈkwɪpmənt/thiết bị ( dụng cụ dùng để thao tác nhưng thường bằng điện)
3Machine/məˈʃiːn/máy móc
4Component/kəmˈpəʊnənt/linh kiện (dùng để lắp thành thành phẩm)
5Device/dɪˈvaɪs/thiết bị
6Design/dɪˈzaɪn/thiết kế
7Manufacture/ˈmænjuːfaktʃər/sản xuất (sử dụng nguyên liệu để chế tác ra thành phẩm riêng lẻ)
8Assemble/əˈsembl/lắp ráp
9Operate/ˈɒpərət/vận hành
10Maintain/meɪnˈteɪn/bảo trì
11Material/məˈtɪəriəl/vật liệu
12Metal/ˈmɛtəl/kim loại
13Plastic/ˈplæstɪk/nhựa
14Rubber/ˈrʌbər/cao su
15Stainless steel/ˌsteɪnləs ˈstiːl/Thép không gỉ
16Measure/ˈmeʒər/đo
17Aluminum/əˈluːmɪnəm/nhôm
18Dimension/dɪˈmɛnʃən/kích thước
19Weight/weɪt/trọng lượng
20Inspection/ɪnˈspekʃən/kiểm tra
21Engineer/ɪnˈdʒɪnɪər/kỹ sư
22Technical/ˈteknɪkəl/kỹ thuật
23System/ˈsɪstəm/hệ thống
24Process/ˈprəʊsɛs/quy trình
25Structure/ˈstrʌktʃər/cấu trúc
26Function/ˈfʌŋkʃən/chức năng
27Efficiency/ɪˈfɪʃənsi/hiệu quả
28Capacity/kəˈpæsɪti/công suất
29Error/ˈɛrər/lỗi
30Solution/səˈluːʃən/giải pháp
31Cutting/ˈkʌtɪŋ/cắt
32Drilling/ˈdrɪlɪŋ/khoan
33Milling/ˈmɪlɪŋ/phay
34Turning/ˈmɪlɪŋ/tiện
35Welding/ˈweldɪŋ/hàn
36Casting/ˈkæstɪŋ/đúc
37Forging/ˈfɔːrdʒɪŋ/dập nóng
38Machining/məˈʃiːnɪŋ/gia công
39Polishing/ˈpɒlɪʃɪŋ/đánh bóng
40Caliper/ˈkælɪpər/thước cặp
41Micrometer/maɪˈkrɒmɪtər/Panme
42Gauge/ɡeɪdʒ/dưỡng đo
43Tolerance/ˈtɒlərəns/dung sai
44Radius/ˈreɪdiəs/bán kính
45Diameter/daɪˈæmɪtər/đường kính
46Thickness/ˈθɪknəs/độ dày
47Drawing/ˈdrɔːɪŋ/bản vẽ
48Section/ˈsekʃən/mặt cắt
49Speed/spiːd/tấc độ
50Load/ləʊd/tải trọng