Giới thiệu về ứng viên

日本語教育, 資材スタッフ, 貿易書類作成, 教材準備, 購入予算, コスト削減, 日本文化, 顧客対応, 事務員, N2, N3, 英語証明書 …

● Kinh Nghiệm:

○ インターナショナルホテル

• Tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng
• Quản lý phòng và dịch vụ ăn uống

○ 日越ビジネス交流センター

• Soạn thảo và xử lý tài liệu thương mại
• Quản lý hóa đơn và tài liệu liên quan

○ JELYFISH

• Giảng dạy tiếng Nhật cho sinh viên
• Chuẩn bị giáo trình và tài liệu học tập

○ KOIZUMI LIGHTING VIET NAM

• Nhân viên vật tư
• Theo dõi thông tin vật liệu và đặt hàng

● HỌC VẤN

○ 銀行大学

• Cử nhân Tài chính Ngân hàng

○ TRAN HUNG DAO 高等学校

• Tốt nghiệp trung học phổ thông

● CHỨNG CHỈ

○ 日本語能力試験 N3

○ 日本語能力試験 N2

○ 英語証明書C

○ 普通自動車免許 B2 (dự kiến)

● KỸ NĂNG

○ Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe tốt

○ Khả năng thích ứng với môi trường làm việc

○ Kỹ năng lập kế hoạch và quản lý thời gian

○ Khả năng làm việc nhóm và độc lập

● ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU

○ Điểm mạnh: Linh hoạt, có khả năng thích ứng tốt, luôn muốn học hỏi

○ Điểm yếu: Quá nghiêm túc, dễ bị căng thẳng khi làm việc

● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP

○ Tìm kiếm cơ hội phát triển trong lĩnh vực giáo dục và quản lý tài liệu.